한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-아치
[ -achi ]
gã
Các từ gợi ý
-려나
【-ryeona】
nhỉ, định… à, có lẽ là...phải không, chắc là... nhỉ
-는
【-neun】
mà
아치
【achi】
cổng chào
-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
-이
【-i】
cái, việc, chiều
-으라
【-eura】
hãy
-렵니까
【-ryeopnikka】
có định... không, sẽ.... chứ
-으라고
【-eurago】
để, nhằm
아치
【achi】
vẻ phong nhã, tao nhã.
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
동냥아치
【dongnyangachi】
người ăn xin, kẻ hành khất
시정아치
【sijeongachi】
giới công chức thành phố.
양아치
【yangachi】
kẻ lêu lổng, kẻ du thủ du thực
아치형
【achihyeong】
hình tò vò
벼슬아치
【byeoseurachi】
quan
Xem thêm
Chi tiết từ
-아치 / -achi /
phụ tố
Gã
'그 일을 직업으로 하는 사람'의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa 'người làm việc đó như một nghề'.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hình vòng cung
15:14 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
cấu trúc arched
15:14 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
thường dùng trong xây dựng
15:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý