한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-안
[ -an ]
bờ, bờ biển
Các từ gợi ý
안
【an】
không
안마당
【anmadang】
sân trong
집안
【jiban】
gia đình
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
안
【an】
đề án
안주인
【anjjuin】
bà chủ, phu nhân
안방
【anppang】
anbang; phòng chính, phòng ngủ chính
성안
【seongan】
trong thành
안사돈
【anssadon】
bà thông gia
안짝
【anjjak】
(이내)
통일안
【tongiran】
phương án thống nhất
개정안
【gaejeongan】
đề án sửa đổi
서해안
【seohaean】
Seohaean; bờ biển phía Tây
수정안
【sujeongan】
văn bản đã sửa chữa
계획안
【gyehoegan || gehwegan】
đề án kế hoạch
Xem thêm
Chi tiết từ
-안 / -an /
phụ tố
Bờ, bờ biển
'바다와 육지가 만나는 곳'의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa 'nơi gặp nhau giữa biển và lục địa'.
Từ liên quan:
지지표 -문 맹탕 기권표 -박 저럼 쥐뿔 박빙 읍소 딸년 거봐라 문가 충언 꼴값 까대기 저딴 말귀 거봐 표차 공당
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
không
16:58 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
trạng từ phủ định
16:58 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
dùng để tạo câu phủ định
16:58 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý