JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-안
[ -an ]
bờ, bờ biển

Các từ gợi ý

안
【an】
không
안마당
【anmadang】
sân trong
집안
【jiban】
gia đình
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
안
【an】
đề án
안주인
【anjjuin】
bà chủ, phu nhân
안방
【anppang】
anbang; phòng chính, phòng ngủ chính
성안
【seongan】
trong thành
안사돈
【anssadon】
bà thông gia
안짝
【anjjak】
(이내)
통일안
【tongiran】
phương án thống nhất
개정안
【gaejeongan】
đề án sửa đổi
서해안
【seohaean】
Seohaean; bờ biển phía Tây
수정안
【sujeongan】
văn bản đã sửa chữa
계획안
【gyehoegan || gehwegan】
đề án kế hoạch
Xem thêm

Chi tiết từ

-안 / -an /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
phụ tố
icon Jaemy dictionary
Bờ, bờ biển
'바다와 육지가 만나는 곳'의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa 'nơi gặp nhau giữa biển và lục địa'.

Từ liên quan:

지지표 -문 맹탕 기권표 -박 저럼 쥐뿔 박빙 읍소 딸년 거봐라 문가 충언 꼴값 까대기 저딴 말귀 거봐 표차 공당

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-안ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới