한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-어 계시다
[ -eo gyesida ]
đang
Các từ gợi ý
계시다
【gyesida || gesida】
đang
어
【eo】
ớ, ối, á, a
계시
【gyesi】
sự tính giờ.
계시
【gyesi || gesi】
sự khải huyền, sự thiên khải
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-고 계시다
【-go gyesida】
đang
-여 계시다
【-yeo gyesida】
đang
-아 계시다
【-a gyesida】
đang
-어
【-eo】
rồi
-어
【-eo】
ngữ, tiếng, thuật ngữ
계시되다
【gyesidoeda || gesidweda】
được soi rạng, được thiên khải
계시하다
【gyesihada || gesihada】
soi rạng, thiên khải
-어지다
【-eojida】
được, bị
-어 대다
【-eo daeda】
hoài, cứ
-어 보다
【-eo boda】
thử
Xem thêm
Chi tiết từ
-어 계시다 / -eo gyesida /
Đang
(높임말로) 앞의 말이 나타내는 상태가 계속됨을 나타내는 표현.
(cách nói kính trọng) Cấu trúc thể hiện trạng thái mà từ ngữ phía trước thể hiện được tiếp tục.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đang làm gì đó
15:42 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
cách nói lịch sự
15:42 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
dùng trong giao tiếp trang trọng
15:42 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý