JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-어 계시다
[ -eo gyesida ]
đang

Các từ gợi ý

계시다
【gyesida || gesida】
đang
어
【eo】
ớ, ối, á, a
계시
【gyesi】
sự tính giờ.
계시
【gyesi || gesi】
sự khải huyền, sự thiên khải
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-고 계시다
【-go gyesida】
đang
-여 계시다
【-yeo gyesida】
đang
-아 계시다
【-a gyesida】
đang
-어
【-eo】
rồi
-어
【-eo】
ngữ, tiếng, thuật ngữ
계시되다
【gyesidoeda || gesidweda】
được soi rạng, được thiên khải
계시하다
【gyesihada || gesihada】
soi rạng, thiên khải
-어지다
【-eojida】
được, bị
-어 대다
【-eo daeda】
hoài, cứ
-어 보다
【-eo boda】
thử
Xem thêm

Chi tiết từ

-어 계시다 / -eo gyesida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Đang
(높임말로) 앞의 말이 나타내는 상태가 계속됨을 나타내는 표현.
(cách nói kính trọng) Cấu trúc thể hiện trạng thái mà từ ngữ phía trước thể hiện được tiếp tục.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-어 계시다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới