한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-어 나가다
[ -eo nagada ]
rồi, đang, cứ
Các từ gợi ý
나가다
【nagada】
cứ, cứ thế mà...
뛰어나가다
【ttwieonagada || ttwiyeonagada】
nhảy ra
빗나가다
【binnagada】
đi chệch
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-여 나가다
【-yeo nagada】
rồi, đang, cứ
-아 나가다
【-a nagada】
rồi, đang, cứ
-어
【-eo】
rồi
-어
【-eo】
ngữ, tiếng, thuật ngữ
값나가다
【gamnagada】
có giá
벗나가다
【beonnagada】
lạc đường, lạc hướng, trệch hướng.
-어지다
【-eojida】
được, bị
-어 대다
【-eo daeda】
hoài, cứ
-어 보다
【-eo boda】
thử
-어 드리다
【-eo deurida】
...cho, giúp, hộ, giùm (người trên)
-어 주다
【-eo juda】
giúp, hộ, giùm
Xem thêm
Chi tiết từ
-어 나가다 / -eo nagada /
Rồi, đang, cứ
앞의 말이 나타내는 행동을 계속 진행함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện việc tiếp tục thực hiện hành động mà từ ngữ phía trước thể hiện.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tiến lên
18:11 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
tiếp tục làm
18:11 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
thường dùng trong hành động kéo dài
18:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý