JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-어 드리다
[ -eo deurida ]
...cho, giúp, hộ, giùm (người trên)

Các từ gợi ý

드리다
【deurida】
biếu, dâng
들여놓다
【deuryeonota】
mang vào, đem vào
들여보내다
【deuryeobonaeda】
gửi vào, cử vào
들여오다
【deuryeooda】
cầm vào, mang vào, đem vào, đưa vào
들여가다
【deuryeogada】
cầm vào, đem vào
아름드리
【areumdeuri】
chu vi lớn hơn một sải tay ôm
드리우다
【deuriuda】
rủ xuống, chấm xuống, hạ xuống, kéo xuống
들여다보다
【deuryeodaboda】
nhìn vào
들여다보이다
【deuryeodaboida】
cho thấy bên trong
들여앉히다
【deuryeoanchida】
cho vào ngồi, đưa vào ngồi
들이다
【deurida】
cho vào
-드리다
【-deurida】
dâng, kính, biếu
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-여 드리다
【-yeo deurida】
...cho, giúp, hộ, giùm (người trên)
-아 드리다
【-a deurida】
...cho, giúp, hộ, giùm
Xem thêm

Chi tiết từ

-어 드리다 / -eo deurida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
...cho, giúp, hộ, giùm (người trên)
(높임말로) 남을 위해 앞의 말이 나타내는 행동을 함을 나타내는 표현.
(cách nói kính trọng) Cấu trúc thể hiện việc thực hiện hành động mà từ ngữ phía trước thể hiện vì người khác.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-어 드리다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới