한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-어 드리다
[ -eo deurida ]
...cho, giúp, hộ, giùm (người trên)
Các từ gợi ý
드리다
【deurida】
biếu, dâng
들여놓다
【deuryeonota】
mang vào, đem vào
들여보내다
【deuryeobonaeda】
gửi vào, cử vào
들여오다
【deuryeooda】
cầm vào, mang vào, đem vào, đưa vào
들여가다
【deuryeogada】
cầm vào, đem vào
아름드리
【areumdeuri】
chu vi lớn hơn một sải tay ôm
드리우다
【deuriuda】
rủ xuống, chấm xuống, hạ xuống, kéo xuống
들여다보다
【deuryeodaboda】
nhìn vào
들여다보이다
【deuryeodaboida】
cho thấy bên trong
들여앉히다
【deuryeoanchida】
cho vào ngồi, đưa vào ngồi
들이다
【deurida】
cho vào
-드리다
【-deurida】
dâng, kính, biếu
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-여 드리다
【-yeo deurida】
...cho, giúp, hộ, giùm (người trên)
-아 드리다
【-a deurida】
...cho, giúp, hộ, giùm
Xem thêm
Chi tiết từ
-어 드리다 / -eo deurida /
...cho, giúp, hộ, giùm (người trên)
(높임말로) 남을 위해 앞의 말이 나타내는 행동을 함을 나타내는 표현.
(cách nói kính trọng) Cấu trúc thể hiện việc thực hiện hành động mà từ ngữ phía trước thể hiện vì người khác.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cách nói lịch sự
17:00 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
dùng để thể hiện sự giúp đỡ
17:00 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
thường dùng trong giao tiếp lịch sự
17:00 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý