한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-어 버릇하다
[ -eo beoreuthada ]
quen thói, có tật, có thói quen
Các từ gợi ý
버릇하다
【beoreutada】
quen thói, theo thói quen
버릇
【beoreut】
thói quen
말버릇
【malppeoreut】
cách ăn nói, kiểu nói
입버릇
【ipppeoreut】
quen miệng
두려워하다
【duryeowohada】
lo sợ, thấy sợ
안타까워하다
【antakkawohada】
thấy đáng tiếc, thấy tội nghiệp, thấy thương
싫어하다
【sireohada】
ghét
괴로워하다
【goerowohada || gwerowohada】
đau buồn, đau đớn
그리워하다
【geuriwohada】
nhớ, nhớ nhung
반가워하다
【bangawohada】
hân hoan, vui mừng
부러워하다
【bureowohada】
ghen tị, thèm muốn
추워하다
【chuwohada】
lạnh, rét
기뻐하다
【gippeohada】
vui mừng, vui sướng
-여 버릇하다
【-yeo beoreuthada】
quen thói, có tật, có thói quen
-아 버릇하다
【-a beoreuthada】
quen thói, có tật, có thói quen
Xem thêm
Chi tiết từ
-어 버릇하다 / -eo beoreuthada /
Quen thói, có tật, có thói quen
앞의 말이 나타내는 행동을 습관적으로 반복함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện sự lặp đi lặp lại theo thói quen hành động mà từ ngữ phía trước thể hiện.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thói quen làm gì
19:43 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
hành động lặp đi lặp lại
19:43 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
dùng để chỉ hành vi thường xuyên
19:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý