JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-어 버릇하다
[ -eo beoreuthada ]
quen thói, có tật, có thói quen

Các từ gợi ý

버릇하다
【beoreutada】
quen thói, theo thói quen
버릇
【beoreut】
thói quen
말버릇
【malppeoreut】
cách ăn nói, kiểu nói
입버릇
【ipppeoreut】
quen miệng
두려워하다
【duryeowohada】
lo sợ, thấy sợ
안타까워하다
【antakkawohada】
thấy đáng tiếc, thấy tội nghiệp, thấy thương
싫어하다
【sireohada】
ghét
괴로워하다
【goerowohada || gwerowohada】
đau buồn, đau đớn
그리워하다
【geuriwohada】
nhớ, nhớ nhung
반가워하다
【bangawohada】
hân hoan, vui mừng
부러워하다
【bureowohada】
ghen tị, thèm muốn
추워하다
【chuwohada】
lạnh, rét
기뻐하다
【gippeohada】
vui mừng, vui sướng
-여 버릇하다
【-yeo beoreuthada】
quen thói, có tật, có thói quen
-아 버릇하다
【-a beoreuthada】
quen thói, có tật, có thói quen
Xem thêm

Chi tiết từ

-어 버릇하다 / -eo beoreuthada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Quen thói, có tật, có thói quen
앞의 말이 나타내는 행동을 습관적으로 반복함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện sự lặp đi lặp lại theo thói quen hành động mà từ ngữ phía trước thể hiện.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-어 버릇하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới