한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-어 오다
[ -eo oda ]
đang dần, đang
Các từ gợi ý
오다
【oda】
đến nay
오
【o】
ồ
들여오다
【deuryeooda】
cầm vào, mang vào, đem vào, đưa vào
오
【o】
năm
-오
【-o】
không?, hãy
-는다오
【-neundao】
bảo là..., nói là…
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
묻어오다
【mudeooda】
hòa theo, bám theo
거쳐오다
【geochyeooda】
ghé qua
다오
【dao】
Hãy, nào.
-ㄴ다오
【-ㄴdao】
bảo là..., nói là…
웃-
【ut-】
thừa, hơn, trên
-요
【-yo】
vĩ tố kết thúc câu
-어
【-eo】
rồi
-어
【-eo】
ngữ, tiếng, thuật ngữ
Xem thêm
Chi tiết từ
-어 오다 / -eo oda /
Đang dần, đang
앞의 말이 나타내는 행동이나 상태가 어떤 기준점으로 가까워지면서 계속 진행됨을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện hành động hay trạng thái mà từ ngữ phía trước thể hiện trở nên gần điểm chuẩn nào đó đồng thời tiếp tục được tiến hành.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đến với
15:27 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
đi về
15:27 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
thường dùng trong ngữ pháp
15:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý