한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-어도 되다
[ -eodo doeda ]
...cũng được, được phép
Các từ gợi ý
되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
이래도
【iraedo】
dù làm thế này
-어도
【-eodo】
cho dù, mặc dù... cũng…
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
저래도
【jeoraedo】
mặc dù vậy, mặc dù thế
그래도
【geuraedo】
dù vậy, dù như thế
늦어도
【neudeodo】
Dù muộn, có muộn đi nữa.
-되다
【-doeda】
bị, được
-되
【-doe】
nhưng
되-
【doe-】
trở lại
세상없어도
【sesangeopsseodo】
bằng bất cứ giá nào, bằng mọi giá.
-게 되다
【-ge doeda】
trở nên, được
-아도 되다
【-ado doeda】
...cũng được, được phép
-아야 되다
【-aya doeda】
phải… mới được, cần phải
Xem thêm
Chi tiết từ
-어도 되다 / -eodo doeda /
...cũng được, được phép
어떤 행동에 대한 허락이나 허용을 나타낼 때 쓰는 표현.
Cấu trúc dùng khi thể hiện sự cho phép hay chấp nhận hành động nào đó.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
có thể làm gì đó
14:17 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
được phép làm gì
14:17 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
dùng để xin phép
14:17 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý