JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-여 나가다
[ -yeo nagada ]
rồi, đang, cứ

Các từ gợi ý

나가다
【nagada】
cứ, cứ thế mà...
뛰어나가다
【ttwieonagada || ttwiyeonagada】
nhảy ra
여
【yeo】
hơi~, ơi~
빗나가다
【binnagada】
đi chệch
-여
【-yeo】
rồi
여-
【yeo-】
nữ
-여
【-yeo】
hơn
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-어 나가다
【-eo nagada】
rồi, đang, cứ
-아 나가다
【-a nagada】
rồi, đang, cứ
-이여
【-iyeo】
Tiếng gọi, ơi.
-여 달다
【-yeo dalda】
giúp, hộ, giùm
-여 드리다
【-yeo deurida】
...cho, giúp, hộ, giùm (người trên)
-여 계시다
【-yeo gyesida】
đang
-여 보이다
【-yeo boida】
trông..., trông có vẻ…
Xem thêm

Chi tiết từ

-여 나가다 / -yeo nagada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Rồi, đang, cứ
앞의 말이 나타내는 행동을 계속 진행함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện việc tiếp tục thực hiện hành động mà từ ngữ phía trước thể hiện.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-여 나가다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới