한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-여 나가다
[ -yeo nagada ]
rồi, đang, cứ
Các từ gợi ý
나가다
【nagada】
cứ, cứ thế mà...
뛰어나가다
【ttwieonagada || ttwiyeonagada】
nhảy ra
여
【yeo】
hơi~, ơi~
빗나가다
【binnagada】
đi chệch
-여
【-yeo】
rồi
여-
【yeo-】
nữ
-여
【-yeo】
hơn
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-어 나가다
【-eo nagada】
rồi, đang, cứ
-아 나가다
【-a nagada】
rồi, đang, cứ
-이여
【-iyeo】
Tiếng gọi, ơi.
-여 달다
【-yeo dalda】
giúp, hộ, giùm
-여 드리다
【-yeo deurida】
...cho, giúp, hộ, giùm (người trên)
-여 계시다
【-yeo gyesida】
đang
-여 보이다
【-yeo boida】
trông..., trông có vẻ…
Xem thêm
Chi tiết từ
-여 나가다 / -yeo nagada /
Rồi, đang, cứ
앞의 말이 나타내는 행동을 계속 진행함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện việc tiếp tục thực hiện hành động mà từ ngữ phía trước thể hiện.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ra ngoài
14:32 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
đi ra
14:32 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh chuyển động
14:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý