한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-여 달다
[ -yeo dalda ]
giúp, hộ, giùm
Các từ gợi ý
달다
【dalda】
đính
달
【dal】
tháng
여
【yeo】
hơi~, ơi~
-여
【-yeo】
rồi
여-
【yeo-】
nữ
-여
【-yeo】
hơn
-달
【-dal】
rằng sẽ, bảo sẽ
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-이여
【-iyeo】
Tiếng gọi, ơi.
-여 드리다
【-yeo deurida】
...cho, giúp, hộ, giùm (người trên)
-여 계시다
【-yeo gyesida】
đang
-여 보이다
【-yeo boida】
trông..., trông có vẻ…
-여 가다
【-yeo gada】
đang, trở nên
-여 대다
【-yeo daeda】
hoài, cứ
-여 빠지다
【-yeo ppajida】
quá, cực
Xem thêm
Chi tiết từ
-여 달다 / -yeo dalda /
Giúp, hộ, giùm
앞의 말이 나타내는 행동을 해 줄 것을 요구함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện sự yêu cầu thực hiện giúp hành động mà từ ngữ phía trước thể hiện.
Từ điển mở
Phong Thông
Thành viên
thể hiện sự nhờ vả
14:41 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
kết hợp với động từ
14:41 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
cũng yêu cầu làm gì đó
14:41 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý