한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-여 두다
[ -yeo duda ]
sẵn, đâu vào đấy
Các từ gợi ý
두
【du】
hai
한두
【handu】
một hai
여
【yeo】
hơi~, ơi~
두말
【dumal】
hai lời
두어
【dueo】
khoảng hai
-여
【-yeo】
rồi
여-
【yeo-】
nữ
-여
【-yeo】
hơn
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-이여
【-iyeo】
Tiếng gọi, ơi.
-어 두다
【-eo duda】
sẵn, đâu vào đấy
-아 두다
【-a duda】
sẵn, đâu vào đấy
-여 달다
【-yeo dalda】
giúp, hộ, giùm
-여 드리다
【-yeo deurida】
...cho, giúp, hộ, giùm (người trên)
-여 계시다
【-yeo gyesida】
đang
Xem thêm
Chi tiết từ
-여 두다 / -yeo duda /
Sẵn, đâu vào đấy
앞의 말이 나타내는 행동을 끝내고 그 결과를 유지함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện việc kết thúc hành động mà từ ngữ phía trước thể hiện và duy trì kết quả ấy.
Từ điển mở
Đạt Kiến
Thành viên
Mang nghĩa duy trì tình huống.
18:05 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Giữ lại, để lại
18:05 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày
18:05 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý