JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-여 두다
[ -yeo duda ]
sẵn, đâu vào đấy

Các từ gợi ý

두
【du】
hai
한두
【handu】
một hai
여
【yeo】
hơi~, ơi~
두말
【dumal】
hai lời
두어
【dueo】
khoảng hai
-여
【-yeo】
rồi
여-
【yeo-】
nữ
-여
【-yeo】
hơn
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-이여
【-iyeo】
Tiếng gọi, ơi.
-어 두다
【-eo duda】
sẵn, đâu vào đấy
-아 두다
【-a duda】
sẵn, đâu vào đấy
-여 달다
【-yeo dalda】
giúp, hộ, giùm
-여 드리다
【-yeo deurida】
...cho, giúp, hộ, giùm (người trên)
-여 계시다
【-yeo gyesida】
đang
Xem thêm

Chi tiết từ

-여 두다 / -yeo duda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sẵn, đâu vào đấy
앞의 말이 나타내는 행동을 끝내고 그 결과를 유지함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện việc kết thúc hành động mà từ ngữ phía trước thể hiện và duy trì kết quả ấy.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-여 두다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới