한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-여도 되다
[ -yeodo doeda ]
...cũng được, được phép
Các từ gợi ý
되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
-다면서
【-damyeonseo】
nghe nói là... phải không
-여도
【-yeodo】
cho dù, mặc dù... cũng…
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-되다
【-doeda】
bị, được
-되
【-doe】
nhưng
되-
【doe-】
trở lại
-게 되다
【-ge doeda】
trở nên, được
-어도 되다
【-eodo doeda】
...cũng được, được phép
-아도 되다
【-ado doeda】
...cũng được, được phép
-아야 되다
【-aya doeda】
phải… mới được, cần phải
-면 되다
【-myeon doeda】
chỉ cần... là được, …là được, nếu… là ổn
-으면 되다
【-eumyeon doeda】
nếu... thì được, chỉ cần... là được
-여야 되다
【-yeoya doeda】
phải… mới được, cần phải
Xem thêm
Chi tiết từ
-여도 되다 / -yeodo doeda /
...cũng được, được phép
어떤 행동에 대한 허락이나 허용을 나타낼 때 쓰는 표현.
Cấu trúc dùng khi thể hiện sự cho phép hay chấp nhận hành động nào đó.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Có thể làm gì đó
14:39 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
Chấp nhận hành động
14:39 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
Dùng để xin phép
14:39 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý