JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-여도 되다
[ -yeodo doeda ]
...cũng được, được phép

Các từ gợi ý

되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
-다면서
【-damyeonseo】
nghe nói là... phải không
-여도
【-yeodo】
cho dù, mặc dù... cũng…
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-되다
【-doeda】
bị, được
-되
【-doe】
nhưng
되-
【doe-】
trở lại
-게 되다
【-ge doeda】
trở nên, được
-어도 되다
【-eodo doeda】
...cũng được, được phép
-아도 되다
【-ado doeda】
...cũng được, được phép
-아야 되다
【-aya doeda】
phải… mới được, cần phải
-면 되다
【-myeon doeda】
chỉ cần... là được, …là được, nếu… là ổn
-으면 되다
【-eumyeon doeda】
nếu... thì được, chỉ cần... là được
-여야 되다
【-yeoya doeda】
phải… mới được, cần phải
Xem thêm

Chi tiết từ

-여도 되다 / -yeodo doeda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
...cũng được, được phép
어떤 행동에 대한 허락이나 허용을 나타낼 때 쓰는 표현.
Cấu trúc dùng khi thể hiện sự cho phép hay chấp nhận hành động nào đó.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-여도 되다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới