JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-우
[ -u ]
không?, hãy

Các từ gợi ý

우
【u】
ơi
불룩하다
【bulrukada】
lồi ra, chìa ra, phồng lên, căng lên
우회적
【uhoejeok || uhwejeok】
mang tính vòng vèo, mang tính vòng vo, mang tính vòng quanh
울음
【ureum】
sự khóc
욱하다
【ukada】
đùng đùng (nổi giận)
웃음
【useum】
tiếng cười, nụ cười
울음소리
【ureumssori】
tiếng khóc, tiếng gầm
우짖다
【ujittta】
ríu rít, líu lo
웃음거리
【useumkkeori】
trò cười, trò hề
웃옷
【udot】
áo khoác
운용되다
【unyongdoeda || unyongdweda】
được vận dụng, được sử dụng
우회전
【uhoejeon || uhwejeon】
việc rẽ phải
우회
【uhoe || uhwe】
sự đi đường vòng, sự đi vòng
우회로
【uhoero || uhwero】
đường vòng, con đường vòng, đường tránh
우윳빛
【uyuppit || uyutppit】
màu sữa
Xem thêm

Chi tiết từ

-우 / -u /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
vĩ tố
icon Jaemy dictionary
Không?, hãy
(예사 높임으로) 동작이나 상태의 서술, 의문, 명령, 요청을 나타내는 종결 어미.
(cách nói kính trọng thông thường) Vĩ tố kết thúc câu thể hiện sự tường thuật, nghi vấn, mệnh lệnh, yêu cầu của động tác hay trạng thái.

Từ liên quan:

조사역 -박 삼우 -니 여혼 -음 대복 -보 껑 -소 조- 음약 감동사 수석 총책 현삼 두선 민풍 변리 감적

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-우ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới