한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-우
[ -u ]
không?, hãy
Các từ gợi ý
우
【u】
ơi
불룩하다
【bulrukada】
lồi ra, chìa ra, phồng lên, căng lên
우회적
【uhoejeok || uhwejeok】
mang tính vòng vèo, mang tính vòng vo, mang tính vòng quanh
울음
【ureum】
sự khóc
욱하다
【ukada】
đùng đùng (nổi giận)
웃음
【useum】
tiếng cười, nụ cười
울음소리
【ureumssori】
tiếng khóc, tiếng gầm
우짖다
【ujittta】
ríu rít, líu lo
웃음거리
【useumkkeori】
trò cười, trò hề
웃옷
【udot】
áo khoác
운용되다
【unyongdoeda || unyongdweda】
được vận dụng, được sử dụng
우회전
【uhoejeon || uhwejeon】
việc rẽ phải
우회
【uhoe || uhwe】
sự đi đường vòng, sự đi vòng
우회로
【uhoero || uhwero】
đường vòng, con đường vòng, đường tránh
우윳빛
【uyuppit || uyutppit】
màu sữa
Xem thêm
Chi tiết từ
-우 / -u /
vĩ tố
Không?, hãy
(예사 높임으로) 동작이나 상태의 서술, 의문, 명령, 요청을 나타내는 종결 어미.
(cách nói kính trọng thông thường) Vĩ tố kết thúc câu thể hiện sự tường thuật, nghi vấn, mệnh lệnh, yêu cầu của động tác hay trạng thái.
Từ liên quan:
조사역 -박 삼우 -니 여혼 -음 대복 -보 껑 -소 조- 음약 감동사 수석 총책 현삼 두선 민풍 변리 감적
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Hậu tố chỉ người
17:07 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
Thêm vào tên
17:07 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
Thường dùng trong tên gọi
17:07 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý