한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-으라면
[ -euramyeon ]
nếu bảo hãy… thì…
Các từ gợi ý
-려나
【-ryeona】
nhỉ, định… à, có lẽ là...phải không, chắc là... nhỉ
-는
【-neun】
mà
-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
-이
【-i】
cái, việc, chiều
-으라
【-eura】
hãy
-렵니까
【-ryeopnikka】
có định... không, sẽ.... chứ
-으라고
【-eurago】
để, nhằm
-기
【-gi】
sự, việc
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-추-
【-chu-】
gây, làm cho
-기-
【-gi-】
bị, được
-직하-
【-jikha-】
khá, hơi
-었었-
【-eodeot-】
đã
-겠-
【-get-】
sẽ, chắc là
-았었-
【-adeot-】
đã
Xem thêm
Chi tiết từ
-으라면 / -euramyeon /
Nếu bảo hãy… thì…
누군가가 어떤 명령을 하는 경우를 가정하여 그 명령이 뒤에 오는 말의 조건이 됨을 나타내는 표현.
Cấu trúc dùng khi giả định trường hợp ai đó ra lệnh nào đó và mệnh lệnh đó trở thành điều kiện của vế sau.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nếu nói rằng, yêu cầu
18:42 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
đưa ra điều kiện
18:42 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
thường dùng trong câu điều kiện
18:42 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý