JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-으려는데
[ -euryeoneunde ]
định... mà..., định... thì...

Các từ gợi ý

한데
【hande】
một nơi
데
【de】
nơi, chỗ
데다
【deda】
bị bỏng, bị phỏng
-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
-으려는
【-euryeoneun】
định
-으려는가
【-euryeoneunga】
định… à?
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-ㄴ데
【-ㄴde】
quá, đấy
-으냐는데
【-eunyaneunde】
hỏi là… song…
-다는데도
【-daneundedo】
dù rằng… nhưng..., tuy bảo rằng…song..., mặc dù nói là... mà…
-자는데야
【-janeundeya】
rủ… thì đành..., đề nghị... nên đành
-는다는데도
【-neundaneundedo】
đã nói... rồi thì còn
-는데야
【-neundeya】
thì
-ㄴ데야
【-ㄴdeya】
thì
-ㄴ데도
【-ㄴdedo】
mặc dù... cũng..., mặc dù... nhưng...
Xem thêm

Chi tiết từ

-으려는데 / -euryeoneunde /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Định... mà..., định... thì...
앞에 오는 말이 나타내는 어떤 행동을 하고자 하는 상황임을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện đó là tình huống định thực hiện hành động nào đó mà vế trước thể hiện.
icon Jaemy dictionary
Sắp… mà..., sắp... thì...
곧 어떤 일이 일어날 것 같은 상황임을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện rằng đó là tình huống dường như việc nào đó sắp xảy ra.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-으려는데ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới