한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-으려는데
[ -euryeoneunde ]
định... mà..., định... thì...
Các từ gợi ý
한데
【hande】
một nơi
데
【de】
nơi, chỗ
데다
【deda】
bị bỏng, bị phỏng
-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
-으려는
【-euryeoneun】
định
-으려는가
【-euryeoneunga】
định… à?
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-ㄴ데
【-ㄴde】
quá, đấy
-으냐는데
【-eunyaneunde】
hỏi là… song…
-다는데도
【-daneundedo】
dù rằng… nhưng..., tuy bảo rằng…song..., mặc dù nói là... mà…
-자는데야
【-janeundeya】
rủ… thì đành..., đề nghị... nên đành
-는다는데도
【-neundaneundedo】
đã nói... rồi thì còn
-는데야
【-neundeya】
thì
-ㄴ데야
【-ㄴdeya】
thì
-ㄴ데도
【-ㄴdedo】
mặc dù... cũng..., mặc dù... nhưng...
Xem thêm
Chi tiết từ
-으려는데 / -euryeoneunde /
Định... mà..., định... thì...
앞에 오는 말이 나타내는 어떤 행동을 하고자 하는 상황임을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện đó là tình huống định thực hiện hành động nào đó mà vế trước thể hiện.
Sắp… mà..., sắp... thì...
곧 어떤 일이 일어날 것 같은 상황임을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện rằng đó là tình huống dường như việc nào đó sắp xảy ra.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
định làm gì đó
17:51 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
dự định chuẩn bị
17:51 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thường dùng khi nói về kế hoạch
17:51 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý