한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-으려도
[ -euryeodo ]
mặc dù định… cũng…, dù định… nhưng...
Các từ gợi ý
-려나
【-ryeona】
nhỉ, định… à, có lẽ là...phải không, chắc là... nhỉ
-는
【-neun】
mà
-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
-이
【-i】
cái, việc, chiều
-으라
【-eura】
hãy
-렵니까
【-ryeopnikka】
có định... không, sẽ.... chứ
-으라고
【-eurago】
để, nhằm
-기
【-gi】
sự, việc
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-추-
【-chu-】
gây, làm cho
-기-
【-gi-】
bị, được
-직하-
【-jikha-】
khá, hơi
-었었-
【-eodeot-】
đã
-겠-
【-get-】
sẽ, chắc là
-았었-
【-adeot-】
đã
Xem thêm
Chi tiết từ
-으려도 / -euryeodo /
Mặc dù định… cũng…, dù định… nhưng...
어떤 행동을 할 의도가 있지만 할 수 없음을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện nghĩa mặc dù có ý định thực hiện hành động nào đó nhưng không thể làm được.
Thô kết nối, chỉ mục đích, dù muốn gì đó cũng
Ví dụ:
잊-으려도 잊을 수 없다
muốn quên cũng không quên được.
죽-으려도 죽을 수 없다
muốn chết cũng không chết được.
눈을 감-으려도 감을 수 없다
muốn nhắm mắt cũng không nhắm được.
웃-으려도 웃을 수 없다
muốn cười cũng không cười được.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
dù muốn làm gì
19:28 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
dù có ý định
19:28 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
thường dùng để diễn tả sự cản trở
19:28 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý