한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-으십사
[ -eusipsa ]
xin hãy, xin cho
Các từ gợi ý
사십
【sasip】
bốn mươi
십
【sip】
mười
십만
【simman】
mười vạn
오십
【osip】
(số đếm) năm mươi
삼십
【samsip】
ba mươi
육십
【yukssip】
sáu mươi
십사
【sipssa】
mười bốn.
-으십시다
【-eusipsida】
xin mời cùng, xin hãy cùng
-으람
【-euram】
không ta?
-으마고
【-eumago】
(hứa) rằng, (hẹn) là
-으렴
【-euryeom】
đi nào, đi nhé
-으라데
【-eurade】
bảo hãy… đấy
-으쇼
【-eusyo】
hãy, đi nhé
-으란다
【-euranda】
bảo hãy…, bảo rằng hãy...
-으냬요
【-eunyaeyo】
hỏi là, hỏi rằng
Xem thêm
Chi tiết từ
-으십사 / -eusipsa /
vĩ tố
Xin hãy, xin cho
(아주높임으로) 정중하게 부탁하거나 청함을 나타내는 종결 어미.
(cách nói rất kính trọng) Vĩ tố kết thúc câu thể hiện sự nhờ vả hoặc thỉnh cầu một cách trịnh trọng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
để thể hiện sự tôn trọng
19:12 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
thường dùng trong lời nói lịch sự
19:12 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
thể hiện yêu cầu hoặc mong muốn.
19:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý