JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-으십사
[ -eusipsa ]
xin hãy, xin cho

Các từ gợi ý

사십
【sasip】
bốn mươi
십
【sip】
mười
십만
【simman】
mười vạn
오십
【osip】
(số đếm) năm mươi
삼십
【samsip】
ba mươi
육십
【yukssip】
sáu mươi
십사
【sipssa】
mười bốn.
-으십시다
【-eusipsida】
xin mời cùng, xin hãy cùng
-으람
【-euram】
không ta?
-으마고
【-eumago】
(hứa) rằng, (hẹn) là
-으렴
【-euryeom】
đi nào, đi nhé
-으라데
【-eurade】
bảo hãy… đấy
-으쇼
【-eusyo】
hãy, đi nhé
-으란다
【-euranda】
bảo hãy…, bảo rằng hãy...
-으냬요
【-eunyaeyo】
hỏi là, hỏi rằng
Xem thêm

Chi tiết từ

-으십사 / -eusipsa /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
vĩ tố
icon Jaemy dictionary
Xin hãy, xin cho
(아주높임으로) 정중하게 부탁하거나 청함을 나타내는 종결 어미.
(cách nói rất kính trọng) Vĩ tố kết thúc câu thể hiện sự nhờ vả hoặc thỉnh cầu một cách trịnh trọng.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-으십사ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới