한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-은 대신에
[ -eun daesine ]
thay vì
Các từ gợi ý
에
【e】
ở, tại
오보에
【oboe】
kèn oboe
에잇
【eit】
ôi, ôi thôi
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
성에
【seonge】
lớp sương mờ
누에
【nue】
con tằm
멍에
【meonge】
cái ách, cái gông cổ
에스오에스
【esseuoesseu】
SOS
-ㄴ 대신에
【-ㄴ daesine】
thay vì
-는 대신에
【-neun daesine】
thay vì
-은 후에
【-eun hue】
sau khi
-은 김에
【-eun gime】
nhân tiện, tiện thể, sẵn dịp
-은 반면에
【-eun banmyeone】
trái với, trái lại, lại
-은 뒤에
【-eun dwie】
sau khi
-은 다음에
【-eun daeume】
sau khi
Xem thêm
Chi tiết từ
-은 대신에 / -eun daesine /
Thay vì
앞에 오는 말과 뒤에 오는 말이 나타내는 상태나 행동 등이 서로 다르거나 반대임을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện hành động hoặc trạng thái... mà vế trước và vế sau thể hiện khác nhau hoặc trái ngược.
Thay vào đó, thay cho
앞에 오는 말이 나타내는 행동이나 상태를 비슷하거나 맞먹는 다른 행동이나 상태로 바꾸는 것을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện sự thay đổi hành động hay trạng thái mà vế trước thể hiện sang hành động hay trạng thái khác tương tự hoặc tương ứng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Thay vì
14:50 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
Thay cho
14:50 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
Dùng để so sánh
14:50 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý