JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-은 적이 없다
[ -eun jeogi eopda ]
chưa từng

Các từ gợi ý

적이
【jeogi】
tương đối, rất, quá
-는 적이 없다
【-neun jeogi eopda】
chưa bao giờ, không lần nào
-ㄴ 적이 없다
【-ㄴ jeogi eopda】
chưa bao giờ, chưa từng
-은 적이 있다
【-eun jeogi itda】
từng, đã từng
-은 법이다
【-eun beobida】
vốn dĩ, dĩ nhiên, đương nhiên
-은 편이다
【-eun pyeonida】
thuộc diện, thuộc loại, vào loại
-은 모양이다
【-eun moyangida】
có vẻ, dường như
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-는 적이 있다
【-neun jeogi itda】
đã có lúc, đã từng
-은
【-eun】
đã
-기 짝이 없다
【-gi jjagi eopda】
không gì bằng
없는 것이 없다
【eopneun geodi eopda】
không gì không có
열흘 붉은 꽃이 없다
【yeolheul bugeun kkodi eopda】
chẳng có hoa đỏ tươi trong 10 ngày
말이 없다
【mari eopda】
không nói không rằng
Xem thêm

Chi tiết từ

-은 적이 없다 / -eun jeogi eopda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Chưa từng
앞의 말이 나타내는 동작이 일어나거나 그 상태가 나타난 때가 없음을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện động tác mà vế trước diễn đạt chưa từng xảy ra hoặc trạng thái đó chưa từng xuất hiện.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-은 적이 없다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới