한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-은 적이 없다
[ -eun jeogi eopda ]
chưa từng
Các từ gợi ý
적이
【jeogi】
tương đối, rất, quá
-는 적이 없다
【-neun jeogi eopda】
chưa bao giờ, không lần nào
-ㄴ 적이 없다
【-ㄴ jeogi eopda】
chưa bao giờ, chưa từng
-은 적이 있다
【-eun jeogi itda】
từng, đã từng
-은 법이다
【-eun beobida】
vốn dĩ, dĩ nhiên, đương nhiên
-은 편이다
【-eun pyeonida】
thuộc diện, thuộc loại, vào loại
-은 모양이다
【-eun moyangida】
có vẻ, dường như
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-는 적이 있다
【-neun jeogi itda】
đã có lúc, đã từng
-은
【-eun】
đã
-기 짝이 없다
【-gi jjagi eopda】
không gì bằng
없는 것이 없다
【eopneun geodi eopda】
không gì không có
열흘 붉은 꽃이 없다
【yeolheul bugeun kkodi eopda】
chẳng có hoa đỏ tươi trong 10 ngày
말이 없다
【mari eopda】
không nói không rằng
Xem thêm
Chi tiết từ
-은 적이 없다 / -eun jeogi eopda /
Chưa từng
앞의 말이 나타내는 동작이 일어나거나 그 상태가 나타난 때가 없음을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện động tác mà vế trước diễn đạt chưa từng xảy ra hoặc trạng thái đó chưa từng xuất hiện.
Từ điển mở
Đăng Huỳnh
Thành viên
dùng để nhấn mạnh sự thiếu sót
18:39 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
chưa từng
18:39 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
không có kinh nghiệm làm gì đó
18:39 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý