한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-은 편이다
[ -eun pyeonida ]
thuộc diện, thuộc loại, vào loại
Các từ gợi ý
편
【pyeon】
bên, phía
-다면서
【-damyeonseo】
nghe nói là... phải không
-이
【-i】
cái, việc, chiều
-ㄴ 편이다
【-ㄴ pyeonida】
thuộc diện, thuộc loại, vào loại
-는 편이다
【-neun pyeonida】
thuộc diện, thuộc loại, vào loại
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-은 법이다
【-eun beobida】
vốn dĩ, dĩ nhiên, đương nhiên
-은 모양이다
【-eun moyangida】
có vẻ, dường như
-은
【-eun】
đã
편
【pyeon】
(nhà/ đoàn thể) biên soạn
편
【pyeon】
(떡) bánh Teok (làm bằng gạo).
편
【pyeon】
pyeon; sách thể loại, cuốn loại
-은 적이 있다
【-eun jeogi itda】
từng, đã từng
-은 적이 없다
【-eun jeogi eopda】
chưa từng
송편
【songpyeon】
Songpyeon
Xem thêm
Chi tiết từ
-은 편이다 / -eun pyeonida /
Thuộc diện, thuộc loại, vào loại
어떤 사실을 단정적으로 말하기보다는 대체로 어떤 쪽에 가깝다거나 속한다고 말할 때 쓰는 표현.
Cấu trúc dùng khi nói về sự việc nào đó gần với hoặc thuộc về phía nào đó hơn là nói một cách quả quyết.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
có xu hướng
16:13 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
khá là
16:13 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
dùng để diễn tả sự đánh giá cá nhân
16:13 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý