JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-을 불문하고
[ -eul bulmunhago ]
bất kể

Các từ gợi ý

-자고
【-jago】
định..., để...
하고
【hago】
với
-를 불문하고
【-reul bulmunhago】
bất kể
불문
【bulmun】
sự không hỏi han, sự thờ ơ, sự bỏ qua
불문
【bulmun】
cửa Phật.
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
불문하다
【bulmunhada】
không hỏi han, bỏ qua, không làm sáng tỏ
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
고-
【go-】
cao
고-
【go-】
cổ, xưa
-고
【-go】
à
-을 테고
【-eul tego】
chắc là… và/còn…
을 막론하고
【eul makronhago】
bất luận
불문법
【bulmunppeop】
luật bất thành văn
불문율
【bulmunnyul】
luật bất thành văn
Xem thêm

Chi tiết từ

-을 불문하고 / -eul bulmunhago /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Bất kể
앞의 말이 나타내는 것이 어떠하든 가리지 않음을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện điều mà từ ngữ phía trước thể hiện dù thế nào cũng không phân biệt.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-을 불문하고ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới