한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-을 불문하고
[ -eul bulmunhago ]
bất kể
Các từ gợi ý
-자고
【-jago】
định..., để...
하고
【hago】
với
-를 불문하고
【-reul bulmunhago】
bất kể
불문
【bulmun】
sự không hỏi han, sự thờ ơ, sự bỏ qua
불문
【bulmun】
cửa Phật.
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
불문하다
【bulmunhada】
không hỏi han, bỏ qua, không làm sáng tỏ
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
고-
【go-】
cao
고-
【go-】
cổ, xưa
-고
【-go】
à
-을 테고
【-eul tego】
chắc là… và/còn…
을 막론하고
【eul makronhago】
bất luận
불문법
【bulmunppeop】
luật bất thành văn
불문율
【bulmunnyul】
luật bất thành văn
Xem thêm
Chi tiết từ
-을 불문하고 / -eul bulmunhago /
Bất kể
앞의 말이 나타내는 것이 어떠하든 가리지 않음을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện điều mà từ ngữ phía trước thể hiện dù thế nào cũng không phân biệt.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Không phân biệt, bất kể
15:26 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
Dùng trong văn bản chính thức
15:26 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Thể hiện sự bao quát
15:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý