한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-을까 보다
[ -eulkka boda ]
định
Các từ gợi ý
-ㄹ까
【-ㄹkka】
liệu
까다
【kkada】
bóc, lột
볶아치다
【bokkachida】
đốc thúc, hối thúc
-을까
【-eulkka】
liệu
-ㄹ까 보다
【-ㄹkka boda】
định
-을까 싶다
【-eulkka sipda】
e rằng, lo rằng
-ㄹ까하다
【-ㄹkkahada】
Dự tính làm gì.
-ㄹ까 싶다
【-ㄹkka sipda】
e rằng, lo rằng
단가
【dankka】
đơn giá
축가
【chukkka】
bài hát chúc mừng
석가
【seokkka】
Thích Ca
음가
【eumkka】
âm trị
작곡가
【jakkkokkka】
nhạc sĩ, nhà soạn nhạc
적정가
【jeokjjeongkka】
giá vừa phải, giá phù hợp
까마득히
【kkamadeuki】
một cách loáng thoáng, một cách mơ hồ
Xem thêm
Chi tiết từ
-을까 보다 / -eulkka boda /
Định
앞에 오는 말이 나타내는 행동을 할 의도가 있음을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện việc có ý đồ sẽ thực hiện hành động mà vế trước thể hiện.
E rằng, lo rằng
앞에 오는 말이 나타내는 상황이 될 것을 걱정하거나 두려워함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện sự lo lắng hoặc quan ngại sẽ trở thành tình huống mà vế trước thể hiện.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
có lẽ sẽ
14:45 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
có thể
14:45 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường dùng khi đưa ra phỏng đoán
14:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý