한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-을지라도
[ -euljirado ]
cho dù... nhưng, mặc dù... Vẫn
Các từ gợi ý
라도
【rado】
dù là, mặc dù là
이라도
【irado】
dù là, mặc dù là
-ㄴ다지
【-ㄴdaji】
nghe nói… nhỉ?
지게
【jige】
jige; cái gùi
-라도
【-rado】
cho dù… cũng..., mặc dù... nhưng…
-ㄹ지라도
【-ㄹjirado】
cho dù... cũng, mặc dù... nhưng
전라도
【jeolrado】
Jeonlado, tỉnh Toàn La (tỉnh Jeonla)
-을지요
【-euljiyo】
kia chứ, được chứ
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
가을걷이
【gaeulgeoji】
việc thu hoạch, vụ thu
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
-지
【-ji】
giấy
짓-
【jit-】
bừa, càn
-지
【-ji】
tạp chí
-지
【-ji】
địa, địa điểm
Xem thêm
Chi tiết từ
-을지라도 / -euljirado /
vĩ tố
Cho dù... nhưng, mặc dù... Vẫn
어떤 상황을 제시하거나 가정하여 그와 관계가 없거나 혹은 반대의 상황을 이어 말할 때 쓰는 연결 어미.
Vĩ tố liên kết dùng khi đưa ra hoặc giả định tình huống nào đó rồi nói tiếp tình huống không có liên quan hoặc trái ngược với nó.
Từ đồng nghĩa:
-을망정 -을지언정
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
dù cho
17:03 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
thể hiện sự nhượng bộ
17:03 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
thường dùng trong câu điều kiện
17:03 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý