한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-이니
[ -ini ]
Đi với từ có patxim, chỉ nào là, nào là.
Các từ gợi ý
윗니
【winni】
răng trên
앞니
【amni】
răng cửa
옥니
【ongni】
răng quặp vào trong
니
【ni】
nào là... nào là, này... này...
-이
【-i】
cái, việc, chiều
늙은이
【neulgeuni】
người già, cụ già
-니
【-ni】
…hả?
이니
【ini】
nào là... nào là, này... này...
금니
【geumni】
răng vàng
잡동사니
【japttongsani】
cái lung tung vớ vẩn, cái linh tinh
뭐니 뭐니 해도
【mwoni mwoni haedo】
(gì thì gì)
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-이니(까)
【-ini(kka)】
Vì, do.
-니만
【-niman】
chi bằng, thà là... còn hơn…
-ㄹ 테니
【-ㄹ teni】
sẽ... nên...
Xem thêm
Chi tiết từ
-이니 / -ini /
Đi với từ có patxim, chỉ nào là, nào là.
Ví dụ:
공책-이니 연필-이니한이다
nào là sách là bút.
과로니 영양 부족-이니하다 그는 병에 걸렸다
nào là làm việc quá sức, nào là thiếu dinh dưỡng khiến anh ta mắc bệnh.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đuôi từ chỉ sự giải thích
18:05 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Thường dùng trong hội thoại
18:05 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Mang sắc thái thân mật.
18:05 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý