JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-자
[ -ja ]
Tử (trong Khổng Tử, Mạnh Tử)
-자
[ -ja ]
muốn, định
-자
[ -ja ]
giả, người

Các từ gợi ý

자
【ja】
ja
-자면서
【-jamyeonseo】
đề nghị… à?, rủ... ư?
-자니까
【-janikka】
đã bảo (chúng ta) hãy... mà
-자면
【-jamyeon】
nếu định... thì
-자고
【-jago】
định..., để...
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-자던데
【-jadeonde】
rủ là, đề nghị rằng
-자는데도
【-janeundedo】
mặc dù rủ... nhưng…, dù đề nghị... nhưng...
-자느냐
【-janeunya】
rủ... à?, đề nghị… phải không?
-자니까는
【-janikkaneun】
đã bảo là cùng... mà
-자던가
【-jadeonga】
rủ…?
-자는데요
【-janeundeyo】
rủ... mà, đề nghị… đấy
-자든지
【-jadeunji】
đề nghị… hay đề nghị...
-자느니
【-janeuni】
rủ… lại rủ...
-자더군
【-jadeogun】
rủ... đấy, đề nghị… đấy
Xem thêm

Chi tiết từ

-자 / -ja /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
phụ tố
icon Jaemy dictionary
Tử (trong Khổng Tử, Mạnh Tử)
'높임을 받는 사람'의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố cho thêm nghĩa 'người được kính trọng'.
icon Jaemy dictionary
Hạt
'크기가 매우 작은 요소'라는 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa 'yếu tố có kích cỡ rất nhỏ'.

Từ đồng nghĩa:

-고자

Từ liên quan:

ㄱ자 디귿 니은 -오 -니 한부 곡형 -ㄹ 별갑 열십자 형개 감탄형 -았- -개 웅황 오채 -요 자

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-자ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới