한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-자
[ -ja ]
Tử (trong Khổng Tử, Mạnh Tử)
-자
[ -ja ]
muốn, định
-자
[ -ja ]
giả, người
Các từ gợi ý
자
【ja】
ja
-자면서
【-jamyeonseo】
đề nghị… à?, rủ... ư?
-자니까
【-janikka】
đã bảo (chúng ta) hãy... mà
-자면
【-jamyeon】
nếu định... thì
-자고
【-jago】
định..., để...
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-자던데
【-jadeonde】
rủ là, đề nghị rằng
-자는데도
【-janeundedo】
mặc dù rủ... nhưng…, dù đề nghị... nhưng...
-자느냐
【-janeunya】
rủ... à?, đề nghị… phải không?
-자니까는
【-janikkaneun】
đã bảo là cùng... mà
-자던가
【-jadeonga】
rủ…?
-자는데요
【-janeundeyo】
rủ... mà, đề nghị… đấy
-자든지
【-jadeunji】
đề nghị… hay đề nghị...
-자느니
【-janeuni】
rủ… lại rủ...
-자더군
【-jadeogun】
rủ... đấy, đề nghị… đấy
Xem thêm
Chi tiết từ
-자 / -ja /
phụ tố

Tử (trong Khổng Tử, Mạnh Tử)
'높임을 받는 사람'의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố cho thêm nghĩa 'người được kính trọng'.
Hạt
'크기가 매우 작은 요소'라는 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa 'yếu tố có kích cỡ rất nhỏ'.
Từ đồng nghĩa:
-고자
Từ liên quan:
ㄱ자 디귿 니은 -오 -니 한부 곡형 -ㄹ 별갑 열십자 형개 감탄형 -았- -개 웅황 오채 -요 자
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Hậu tố chỉ người
16:00 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Thêm vào danh từ
16:00 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Tạo danh từ chỉ nghề
16:00 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý