한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-자디
[ -jadi ]
rủ... hả?
Các từ gợi ý
자
【ja】
ja
-디
【-di】
...ơi là...
본디
【bondi】
nguồn gốc, vốn dĩ
-자면서
【-jamyeonseo】
đề nghị… à?, rủ... ư?
-자니까
【-janikka】
đã bảo (chúng ta) hãy... mà
-자면
【-jamyeon】
nếu định... thì
-자고
【-jago】
định..., để...
부딪다
【budittta】
va đập, đâm sầm
-으냐디
【-eunyadi】
hỏi là... phải không?
-느냐디
【-neunyadi】
hỏi là... phải không?
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-냐디
【-nyadi】
hỏi là... phải không?
디데이
【didei】
(D-day) ngày D (ngày dự định triển khai tấn công trong quân đội).
딛다
【dittta】
đặt chân lên
디램
【diraem】
DRAM [máy tính].
Xem thêm
Chi tiết từ
-자디 / -jadi /
Rủ... hả?
(아주낮춤으로) 듣는 사람이 이전에 들어서 알고 있는 제안이나 권유에 대해 물어볼 때 쓰는 표현.
(cách nói rất hạ thấp) Cấu trúc dùng khi hỏi về đề nghị hay khuyên nhủ mà người nghe biết do nghe trước đây.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
dùng để nhấn mạnh
16:01 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
thể hiện sự khẳng định
16:01 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
thường dùng trong đối thoại
16:01 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý