JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-작
[ -jak ]
tác phẩm

Các từ gợi ý

작다
【jaktta】
nhỏ, bé
작은어머니
【jageuneomeoni】
thím
작은집
【jageunjip】
nhà chú
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
작은-
【jageun-】
kế, nhỏ
작
【jak】
tác...
작
【jak】
(작위) tước, tước vị.
작
【jak】
đơn vị cũ đo lường diện tích, 100
입선작
【ipsseonjak】
tác phẩm đoạt giải, tác phẩm trúng giải
평년작
【pyeongnyeonjak】
canh tác năm bình thường
처녀작
【cheonyeojak】
tác phẩm đầu tay
대표작
【daepyojak】
tác phẩm tiêu biểu
이모작
【imojak】
làm hai vụ, trồng hai vụ mùa
수준작
【sujunjak】
tác phẩm chuẩn mực
작다리
【jakttari】
từ gọi, chỉ người lùn, người có tầm vóc nhỏ bé.
Xem thêm

Chi tiết từ

-작 / -jak /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
phụ tố
icon Jaemy dictionary
Tác phẩm
'작품', '제작'의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa 'tác phẩm', 'chế tác'.
icon Jaemy dictionary
Canh tác
'농사', '농사의 잘되고 못된 상황'의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa 'việc nông' hay 'tình trạng tốt đẹp hay thất bát của việc nông'.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-작ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới