한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-작
[ -jak ]
tác phẩm
Các từ gợi ý
작다
【jaktta】
nhỏ, bé
작은어머니
【jageuneomeoni】
thím
작은집
【jageunjip】
nhà chú
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
작은-
【jageun-】
kế, nhỏ
작
【jak】
tác...
작
【jak】
(작위) tước, tước vị.
작
【jak】
đơn vị cũ đo lường diện tích, 100
입선작
【ipsseonjak】
tác phẩm đoạt giải, tác phẩm trúng giải
평년작
【pyeongnyeonjak】
canh tác năm bình thường
처녀작
【cheonyeojak】
tác phẩm đầu tay
대표작
【daepyojak】
tác phẩm tiêu biểu
이모작
【imojak】
làm hai vụ, trồng hai vụ mùa
수준작
【sujunjak】
tác phẩm chuẩn mực
작다리
【jakttari】
từ gọi, chỉ người lùn, người có tầm vóc nhỏ bé.
Xem thêm
Chi tiết từ
-작 / -jak /
phụ tố

Tác phẩm
'작품', '제작'의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa 'tác phẩm', 'chế tác'.
Canh tác
'농사', '농사의 잘되고 못된 상황'의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa 'việc nông' hay 'tình trạng tốt đẹp hay thất bát của việc nông'.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tác phẩm
19:34 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
sản phẩm
19:34 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
thường dùng để chỉ tác phẩm nghệ thuật
19:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 作 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý