한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-잘
[ -jal ]
rủ sẽ
Các từ gợi ý
잘못
【jalmot】
sai lầm, sai sót, sai trái, lầm lỡ
잘잘
【jaljal】
bóng nhẫy, bóng mượt, bóng láng
잘
【jal】
một cách tử tế
잘잘못
【jaljalmot】
Sự làm đúng và làm sai, sự giỏi giang và kém cỏi
잘다
【jalda】
nhỏ
잘나다
【jalrada】
đẹp trai, đẹp gái
잘생기다
【jalsaenggida】
ưa nhìn, bắt mắt
잘하다
【jalhada】
giỏi giang, làm tốt
잘록하다
【jalrokada】
hõm vào, thắt eo
잘못하다
【jalmotada】
sai lầm, sai sót
-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
하잘것없다
【hajalkkeodeoptta】
vô dụng, không có giá trị
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
잘가닥
【jalgadak】
Tiếng vật thể cứng và nhỏ va vào nhau, lách cách, tạch, lạch cạch.
잘금
【jalgeum】
Lã chã, lắc rắc, tí tách <nước, nước mắt rơi>.
Xem thêm
Chi tiết từ
-잘 / -jal /
Rủ sẽ
제안이나 권유의 내용을 인용하면서 그 내용이 뒤에 오는 말을 꾸밀 때 쓰는 표현.
Cấu trúc dùng khi dẫn nội dung khuyên nhủ hay đề nghị đồng thời nội dung đó bổ nghĩa cho từ đứng sau.
Từ liên quan:
찔찔 얄미워 얼씬 콜콜 요래 존심 옛일 전요 말대꾸 질색 말귀 음청 우쭐 긴말 졸자 짝짝 빽빽 꺽꺽 팅팅 저라
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thể hiện sự thành thạo
15:05 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
thường dùng trong động từ
15:05 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
biểu thị sự tự tin
15:05 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý