한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-잡디까
[ -japdikka ]
đề nghị… ạ?, rủ… phải không?
Các từ gợi ý
잡다
【japtta】
nắm, cầm
잡히다
【japida】
Bị tóm
잡-
【jap-】
tạp, vặt
-ㄴ답디까
【-ㄴdapdikka】
nghe nói… ạ?. nghe bảo... ạ?
-답디까
【-dapdikka】
nghe nói… ạ?. nghe bảo... ạ?
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-잡디다
【-japdida】
đề nghị rằng, rủ rằng
-잡니다
【-japnida】
rủ, đề nghị
-잡니까
【-japnikka】
rủ... ạ?, đề nghị… ạ?
흠잡다
【heumjaptta】
bắt lỗi, bắt bẻ
잡상인
【japssangin】
người bán dạo, người bán rong
잡수다
【japssuda】
dùng, ăn
잡생각
【japssaenggak】
suy nghĩ lung tung
잡티
【japti】
nhược điểm
잡일
【jamnil】
tạp dịch, việc vặt (hàng ngày) (일상의).
Xem thêm
Chi tiết từ
-잡디까 / -japdikka /
Đề nghị… ạ?, rủ… phải không?
(아주높임으로) 듣는 사람이 전에 직접 들은 제안의 내용을 물을 때 쓰는 표현.
(cách nói rất kính trọng) Cấu trúc dùng khi hỏi về nội dung của đề nghị mà người nghe đã trực tiếp nghe trước đây.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
rủi ro
18:31 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
có thể xảy ra
18:31 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
dùng trong cảnh báo
18:31 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý