한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-지
[ -ji ]
giấy
-지
[ -ji ]
tạp chí
-지
[ -ji ]
địa, địa điểm
-지
[ -ji ]
(không, đừng)
Các từ gợi ý
-ㄴ다지
【-ㄴdaji】
nghe nói… nhỉ?
지
【ji】
đến nay đã được ~, đến giờ được ~
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-ㄴ지
【-ㄴji】
nên
-으려든지
【-euryeodeunji】
định… hay định...
-ㄹ지
【-ㄹji】
chẳng biết
심지
【simji】
bấc, tim (đèn, nến)
-은 지
【-eun ji】
từ lúc, kể từ lúc… (được…)
-ㄹ지라도
【-ㄹjirado】
cho dù... cũng, mặc dù... nhưng
-을지요
【-euljiyo】
kia chứ, được chứ
-ㄴ 지
【-ㄴ ji】
từ lúc, kể từ lúc… (được…)
-은지요
【-eunjiyo】
nhỉ
-을지라도
【-euljirado】
cho dù... nhưng, mặc dù... Vẫn
-어지다
【-eojida】
được, bị
이지
【iji】
lý trí
Xem thêm
Chi tiết từ
-지 / -ji /
phụ tố

Giấy
‘종이’의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa ""giấy"".
Báo
‘신문’의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa ""tờ báo"".
Từ liên quan:
-어 -ㄴ -니 -고 -ㄹ -게 -아 -이- 감탄형 -히 -았- -ㄴ다 -음 -기 여격 -시- -었- -며 -히- 체언
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Thì, mà
14:17 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
Dùng để nhấn mạnh
14:17 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
Thường xuất hiện trong câu hỏi
14:17 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý