JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-지
[ -ji ]
giấy
-지
[ -ji ]
tạp chí
-지
[ -ji ]
địa, địa điểm
-지
[ -ji ]
(không, đừng)

Các từ gợi ý

-ㄴ다지
【-ㄴdaji】
nghe nói… nhỉ?
지
【ji】
đến nay đã được ~, đến giờ được ~
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-ㄴ지
【-ㄴji】
nên
-으려든지
【-euryeodeunji】
định… hay định...
-ㄹ지
【-ㄹji】
chẳng biết
심지
【simji】
bấc, tim (đèn, nến)
-은 지
【-eun ji】
từ lúc, kể từ lúc… (được…)
-ㄹ지라도
【-ㄹjirado】
cho dù... cũng, mặc dù... nhưng
-을지요
【-euljiyo】
kia chứ, được chứ
-ㄴ 지
【-ㄴ ji】
từ lúc, kể từ lúc… (được…)
-은지요
【-eunjiyo】
nhỉ
-을지라도
【-euljirado】
cho dù... nhưng, mặc dù... Vẫn
-어지다
【-eojida】
được, bị
이지
【iji】
lý trí
Xem thêm

Chi tiết từ

-지 / -ji /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
phụ tố
icon Jaemy dictionary
Giấy
‘종이’의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa ""giấy"".
icon Jaemy dictionary
Báo
‘신문’의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa ""tờ báo"".

Từ liên quan:

-어 -ㄴ -니 -고 -ㄹ -게 -아 -이- 감탄형 -히 -았- -ㄴ다 -음 -기 여격 -시- -었- -며 -히- 체언

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-지ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới