한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-지 아니하다
[ -ji anihada ]
không, chẳng
Các từ gợi ý
-ㄴ다지
【-ㄴdaji】
nghe nói… nhỉ?
지
【ji】
đến nay đã được ~, đến giờ được ~
못지아니하다
【motjjianihada】
không kém
마지아니하다
【majianihada】
vô cùng, hết sức
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
얼토당토아니하다
【eoltodangtoanihada】
vô lối, phi lí
-지
【-ji】
giấy
-지
【-ji】
tạp chí
-지
【-ji】
địa, địa điểm
-지
【-ji】
(không, đừng)
-ㄴ지
【-ㄴji】
nên
-어지다
【-eojida】
được, bị
-으려든지
【-euryeodeunji】
định… hay định...
-ㄹ지
【-ㄹji】
chẳng biết
-지 않다
【-ji ata】
không, chẳng
Xem thêm
Chi tiết từ
-지 아니하다 / -ji anihada /
Không, chẳng
앞의 말이 나타내는 행위나 상태를 부정하는 뜻을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện nghĩa phủ định trạng thái hay hành vi mà từ ngữ phía trước diễn đạt.
Từ điển mở
Đông Cao
Thành viên
Dùng trong văn viết trang trọng
17:48 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Không làm gì đó
17:48 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
Thể hiện phủ định
17:48 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý