한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-직하-
[ -jikha- ]
khá, hơi
Các từ gợi ý
-려나
【-ryeona】
nhỉ, định… à, có lẽ là...phải không, chắc là... nhỉ
-는
【-neun】
mà
-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
-이
【-i】
cái, việc, chiều
-으라
【-eura】
hãy
-렵니까
【-ryeopnikka】
có định... không, sẽ.... chứ
-으라고
【-eurago】
để, nhằm
-기
【-gi】
sự, việc
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-ㅁ직하-
【-ㅁjikha-】
đáng
직하
【jika】
Ngay phía dưới.
-추-
【-chu-】
gây, làm cho
-기-
【-gi-】
bị, được
-었었-
【-eodeot-】
đã
-겠-
【-get-】
sẽ, chắc là
Xem thêm
Chi tiết từ
-직하- / -jikha- /
phụ tố
Khá, hơi
‘좀 또는 꽤 그러함’의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa ""hơi hoặc tương đối như vậy"".
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
trực tiếp
17:28 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
ngay lập tức
17:28 21-07-2026
Trang An
Thành viên
thường dùng trong mô tả hành động
17:28 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý