JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-진
[ -jin ]
nhóm, tập thể

Các từ gợi ý

진창
【jinchang】
vũng bùn, bãi lầy
진흙
【jinheuk】
đất sét, đất bùn
진종일
【jinjongil】
cả ngày, suốt ngày
진-
【jin-】
đậm đặc, sẫm
진-
【jin-】
thật, thật sự
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
진
【jin】
mủ, nhựa
진
【jin】
(술) gin (rượu gin).
진
【jin】
thìn (chi thứ 5 trong 12 chi).
진
【jin】
thế trận, trận địa
진날
【jinnal】
ngày mưa gió dầm dề (đối lại với ngày khô ráo (마른날)).
의료진
【uiryojin】
đội ngũ y bác sỹ
진분수
【jinbunssu】
phân số thực
진면목
【jinmyeonmok】
diện mạo đích thực, diện mạo thực sự
제작진
【jejakjjin】
đội ngũ sản xuất
Xem thêm

Chi tiết từ

-진 / -jin /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
phụ tố
icon Jaemy dictionary
Nhóm, tập thể
‘사람의 무리’ 또는 ‘집단’의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa ""nhóm người"" hoặc ""tập thể"".

Từ liên quan:

순구 중길 암야 만춘 전옥 야초 광녀 강쇠 토신 전귀 조량 심력 홍순 협종 만학 촉루 혜시 링잉 립턴 춘우

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-진ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới