한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-진
[ -jin ]
nhóm, tập thể
Các từ gợi ý
진창
【jinchang】
vũng bùn, bãi lầy
진흙
【jinheuk】
đất sét, đất bùn
진종일
【jinjongil】
cả ngày, suốt ngày
진-
【jin-】
đậm đặc, sẫm
진-
【jin-】
thật, thật sự
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
진
【jin】
mủ, nhựa
진
【jin】
(술) gin (rượu gin).
진
【jin】
thìn (chi thứ 5 trong 12 chi).
진
【jin】
thế trận, trận địa
진날
【jinnal】
ngày mưa gió dầm dề (đối lại với ngày khô ráo (마른날)).
의료진
【uiryojin】
đội ngũ y bác sỹ
진분수
【jinbunssu】
phân số thực
진면목
【jinmyeonmok】
diện mạo đích thực, diện mạo thực sự
제작진
【jejakjjin】
đội ngũ sản xuất
Xem thêm
Chi tiết từ
-진 / -jin /
phụ tố
Nhóm, tập thể
‘사람의 무리’ 또는 ‘집단’의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa ""nhóm người"" hoặc ""tập thể"".
Từ liên quan:
순구 중길 암야 만춘 전옥 야초 광녀 강쇠 토신 전귀 조량 심력 홍순 협종 만학 촉루 혜시 링잉 립턴 춘우
Từ điển mở
Tài Khải
Thành viên
dạng thức
19:30 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
dùng trong cấu trúc ngữ pháp
19:30 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
trạng thái
19:30 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý