JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-창
[ -chang ]
xưởng, kho

Các từ gợi ý

창
【chang】
đế (giày)
진창
【jinchang】
vũng bùn, bãi lầy
곱창
【gopchang】
món ruột non
시궁창
【sigungchang】
hầm chứa, hầm cầu
밑창
【mitchang】
đế (giày dép)
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
창
【chang】
cửa sổ
창
【chang】
chang; sự hát xướng, bài hát xướng
창
【chang】
thương, giáo mác
창구멍
【changkkumeong】
ô cửa sổ
창틀
【changteul】
khung cửa sổ
창가
【changkka】
cạnh cửa sổ
창밖
【changbak】
ngoài cửa sổ
창유리
【changnyuri】
kính cửa
고랑창
【gorangchang】
rãnh, mương, hào.
Xem thêm

Chi tiết từ

-창 / -chang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
phụ tố
icon Jaemy dictionary
Xưởng, kho
'공장, 창고' 또는 '군부대'의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa ""nhà máy, nhà kho"" hoặc ""doanh trại quân đội"".

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-창ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới