한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-층
[ -cheung ]
tầng lớp
Các từ gợi ý
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
층
【cheung】
cheung; lớp, tầng
노인층
【noincheung】
tầng lớp người cao tuổi, tầng lớp người già
장년층
【jangnyeoncheung】
tầng lớp ba bốn mươi
하류층
【haryucheung】
tầng lớp hạ lưu
오존층
【ojoncheung】
tầng ozon
청년층
【cheongnyeoncheung】
lớp thanh niên
퇴적층
【toejeokcheung || twejeokcheung】
lớp trầm tích
구름층
【gureumcheung】
tầng mây
중산층
【jungsancheung】
tầng lớp trung lưu, tầng lớp tiểu tư sản
독자층
【dokjjacheung】
tầng lớp độc giả
노령층
【noryeongcheung】
tầng lớp người cao tuổi, tầng lớp người già
빈민층
【binmincheung】
tầng lớp dân nghèo
육층
【yukcheung】
Sáu tầng, sáu lầu.
밑층
【mitcheung】
Tầng trệt, tầng dưới cùng.
Xem thêm
Chi tiết từ
-층 / -cheung /
phụ tố

Tầng lớp
'어떤 능력이나 수준이 비슷한 무리'의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa ""nhóm có năng lực hay trình độ nào đó""
Tầng
'지층'의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa ""địa tầng"".
Từ điển mở
deleted_user
Thành viên
bậc
16:54 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
cấp
16:54 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
tầng
16:54 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý