한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-퉁이
[ -tungi ]
sóng
Các từ gợi ý
퉁
【tung】
thùng
-이
【-i】
cái, việc, chiều
-라면
【-ramyeon】
nếu nói là… thì..., nếu bảo là… thì…
-더라
【-deora】
đấy, đó nhé
-던가
【-deonga】
vậy, thế, không?
-라니
【-rani】
đấy, sao
-냐고
【-nyago】
hỏi là... hả, hỏi là... à
-래
【-rae】
nghe nói, nghe bảo, được biết
-다니
【-dani】
à, ư
-라면서
【-ramyeonseo】
nghe nói là...phải không
-든가
【-deunga】
hay, hoặc
-라는
【-raneun】
rằng
-래요
【-raeyo】
đấy
-라지
【-raji】
là… phải không?, là… nhỉ?
-라며
【-ramyeo】
nghe nói là...phải không
Xem thêm
Chi tiết từ
-퉁이 / -tungi /
phụ tố
Sóng
‘그런 태도나 성질을 가진 사람’의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa ""chuyển động sóng"" hoặc ""làn sóng"".
Từ điển mở
Châu Hằng
Thành viên
Hay gặp trong khẩu ngữ
14:51 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Âm cuối thể hiện sự nhẹ nhàng
14:51 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
Thường dùng trong ngữ điệu hài hước
14:51 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý