JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-퉁이
[ -tungi ]
sóng

Các từ gợi ý

퉁
【tung】
thùng
-이
【-i】
cái, việc, chiều
-라면
【-ramyeon】
nếu nói là… thì..., nếu bảo là… thì…
-더라
【-deora】
đấy, đó nhé
-던가
【-deonga】
vậy, thế, không?
-라니
【-rani】
đấy, sao
-냐고
【-nyago】
hỏi là... hả, hỏi là... à
-래
【-rae】
nghe nói, nghe bảo, được biết
-다니
【-dani】
à, ư
-라면서
【-ramyeonseo】
nghe nói là...phải không
-든가
【-deunga】
hay, hoặc
-라는
【-raneun】
rằng
-래요
【-raeyo】
đấy
-라지
【-raji】
là… phải không?, là… nhỉ?
-라며
【-ramyeo】
nghe nói là...phải không
Xem thêm

Chi tiết từ

-퉁이 / -tungi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
phụ tố
icon Jaemy dictionary
Sóng
‘그런 태도나 성질을 가진 사람’의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa ""chuyển động sóng"" hoặc ""làn sóng"".

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-퉁이ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới