한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-품
[ -pum ]
hàng, đồ, vật
Các từ gợi ý
품
【pum】
công sức
품팔이
【pumpari】
sự làm công, sự làm thuê
볼품
【bolpum】
diện mạo
품삯
【pumssak】
tiền công
날품
【nalpum】
sự làm công nhật, công nhật
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
휴대품
【hyudaepum】
đồ xách tay, đồ cầm tay :
장식품
【jangsikpum】
vật trang trí, đồ trang trí
복제품
【bokjjepum】
phục chế phẩm
대용품
【daeyongpum】
vật thay thế
모조품
【mojopum】
hàng giả
기념품
【ginyeompum】
đồ lưu niệm, hàng lưu niệm
구제품
【gujepum】
đồ cứu trợ, hàng cứu trợ
미술품
【misulpum】
sản phẩm mỹ thuật, sản phẩm mỹ nghệ
귀중품
【gwijungpum】
đồ quý giá
Xem thêm
Chi tiết từ
-품 / -pum /
phụ tố
Hàng, đồ, vật
‘물품’ 또는 ‘작품’의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa ""vật phẩm"" hay ""tác phẩm"".
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
sản phẩm, hàng hóa
16:22 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
thường đi kèm với danh từ
16:22 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
chỉ chất lượng
16:22 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý