JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-품
[ -pum ]
hàng, đồ, vật

Các từ gợi ý

품
【pum】
công sức
품팔이
【pumpari】
sự làm công, sự làm thuê
볼품
【bolpum】
diện mạo
품삯
【pumssak】
tiền công
날품
【nalpum】
sự làm công nhật, công nhật
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
휴대품
【hyudaepum】
đồ xách tay, đồ cầm tay :
장식품
【jangsikpum】
vật trang trí, đồ trang trí
복제품
【bokjjepum】
phục chế phẩm
대용품
【daeyongpum】
vật thay thế
모조품
【mojopum】
hàng giả
기념품
【ginyeompum】
đồ lưu niệm, hàng lưu niệm
구제품
【gujepum】
đồ cứu trợ, hàng cứu trợ
미술품
【misulpum】
sản phẩm mỹ thuật, sản phẩm mỹ nghệ
귀중품
【gwijungpum】
đồ quý giá
Xem thêm

Chi tiết từ

-품 / -pum /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
phụ tố
icon Jaemy dictionary
Hàng, đồ, vật
‘물품’ 또는 ‘작품’의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa ""vật phẩm"" hay ""tác phẩm"".

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-품ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới