JaemyJaemy
Jaemy

Dịch

Tra động từ

Sổ tay

Học tập

Cộng đồng

Nâng cấp

icon flat vnicon jaemy
icon flat Vietnamese Vietnamese
icon flat English English
Jaemy korean dictionary

Từ vựng

Ví dụ

Từ điển mở

Từ khóa hot

웃옷
알라
큰할아버지
신문명
궁박
선물하다
설늙은이
창씨개명
외양간
경직되다

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tra chuẩn - Dịch đỉnh cùng từ điển tiếng Hàn Jaemy

Từ vựng, Romaji, Hán Hàn, Ví dụ, Hình ảnh, Từ điển mở, Dịch đa chiều

Jaemy dictionary
Tải ứng dụng
Jaemy download dictionary
Tiếng Hàn sơ cấp 1
Tiếng Hàn sơ cấp 2
Tiếng Hàn trung cấp

Hỏi đáp