JaemyJaemy
Jaemy

Dịch

Tra động từ

Sổ tay

Học tập

Cộng đồng

Nâng cấp

icon flat vnicon jaemy
icon flat Vietnamese Vietnamese
icon flat English English

Từ vựng

Ví dụ

Từ điển mở

Hàn Hàn

Từ khóa hot

시나브로
모사하다
내리막길
견적서
수군수군
사범
설상가상
섧다
허보
삥삥매다

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
약밥: xôi
Hoàng Yến đã góp ý
cuối tuần: 넌 이번 주말에 뭐하니?
Nguyễn Trang đã góp ý

Tra chuẩn - Dịch đỉnh cùng từ điển tiếng Hàn Jaemy

Từ vựng, Romaji, Hán Hàn, Ví dụ, Hình ảnh, Từ điển mở, Dịch đa chiều

Jaemy dictionary
Tải ứng dụng
Jaemy download google dictionaryJaemy download apple dictionary
Tiếng Hàn sơ cấp 1
Tiếng Hàn sơ cấp 2
Tiếng Hàn trung cấp

Hỏi đáp