Chia động từ & tính từ tiếng Hàn
Tra động từ
옥갈다
Grind (knife)
1
declarative present informal low
옥갈아[ohg-ggah-rah]
Cách biến đổi
1Join (옥갈 + 아 -> 옥갈아)
2
declarative present informal high
옥갈아요[ohg-ggah-rah-yoh]
Cách biến đổi
1Join (옥갈 + 아 -> 옥갈아)
2Join (옥갈아 + 요 -> 옥갈아요)
3
declarative present formal low
옥간다[ohg-ggahn-dah]
Cách biến đổi
1Drop ᆯ borrow padchim
4
declarative present formal high
옥갑니다[ohg-ggahm-nee-dah]
Cách biến đổi
1Drop ᆯ borrow padchim
5
inquisitive present informal low
옥갈아?[ohg-ggah-rah?]
Cách biến đổi
1Join (옥갈 + 아 -> 옥갈아)
2Join (옥갈아 + ? -> 옥갈아?)
6
inquisitive present informal high
옥갈아요?[ohg-ggah-rah-yoh?]
Cách biến đổi
1Join (옥갈 + 아 -> 옥갈아)
2Join (옥갈아 + 요 -> 옥갈아요)
3Join (옥갈아요 + ? -> 옥갈아요?)
7
inquisitive present formal low
옥가니?[ohg-ggah-nee?]
Cách biến đổi
1Drop ㄹ
8
inquisitive present formal high
옥갑니까?[ohg-ggahm-nee-ggah?]
Cách biến đổi
1Drop ᆯ borrow padchim
9
imperative present informal low
옥갈아[ohg-ggah-rah]
Cách biến đổi
1Join (옥갈 + 아 -> 옥갈아)
10
imperative present informal high
옥가세요[ohg-ggah-sae-yoh]
Cách biến đổi
1Drop ㄹ
11
imperative present formal low
옥갈아라[ohg-ggah-rah-rah]
Cách biến đổi
1Join (옥갈 + 아 -> 옥갈아)
2Join (옥갈아 + 라 -> 옥갈아라)
12
imperative present formal high
옥가십시오[ohg-ggah-sheep-shee-oh]
Cách biến đổi
1Drop ㄹ
13
propositive present informal low
옥갈아[ohg-ggah-rah]
Cách biến đổi
1Join (옥갈 + 아 -> 옥갈아)
14
propositive present informal high
옥갈아요[ohg-ggah-rah-yoh]
Cách biến đổi
1Join (옥갈 + 아 -> 옥갈아)
2Join (옥갈아 + 요 -> 옥갈아요)
15
propositive present formal low
옥갈자[ohg-ggahl-jjah]
Cách biến đổi
1Join (옥갈 + 자 -> 옥갈자)
16
propositive present formal high
옥갑시다[ohg-ggahp-shee-dah]
Cách biến đổi
1Drop ᆯ borrow padchim
17
connective if
옥갈면[ohg-ggahl-myuhn]
Cách biến đổi
1Join (옥갈 + 면 -> 옥갈면)
18
connective and
옥갈고[ohg-ggahl-goh]
Cách biến đổi
1Join (옥갈 + 고 -> 옥갈고)
19
nominal ing
옥갊[ohg-ggahm]
Cách biến đổi
1ㄹ + ㅁ -> ᆱ (옥갈 + 음 -> 옥갊)