Hanja bridge New
Learn Korean words by Hanja root
Each Chinese root unlocks a whole family of Korean words. Assemble familiar pieces instead of memorising by rote.
220roots
1980words
0roots studied
的
성적seongjjeok
性성 · tính的적 · đích
mặt giới tính, tính chất giới tính
목적mokjjeok
目목 · mục的적 · đích
mục đích
지적jijjeok
知지 · tri的적 · đích
hiểu biết
법적beopjjeok
法법 · pháp的적 · đích
mang tính pháp lý
공적gongjjeok
公공 · công的적 · đích
công, công cộng, công chúng, nơi công cộng
사적sajeok
射사 · xạ的적 · đích
mục tiêu
비교적bigyojeok
比비 · bỉ較교 · giác的적 · đích
mang tính so sánh
자연적jayeonjeok
自자 · tự然연 · nhiên的적 · đích
mang tính tự nhiên
천재적cheonjaejeok
天천 · thiên才재 · tài的적 · đích
mang tính thiên tài, có năng khiếu bẩm sinh