JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

골
[ gol ]
lưới

Các từ gợi ý

골골
【golgol】
rề rề, hom hem, gầy yếu
골골하다
【golgolhada】
mắc bệnh rề rề, mắc bệnh kinh niên
골키퍼
【golkipeo】
thủ môn
골마루
【golmaru】
Golmaru; hành lang dài và hẹp
등골
【deungkkol】
cột sống
왕골
【wanggol】
u du, cỏ dù
골머리
【golmeori】
cái đầu
곬
【gol】
Phương hướng, dòng chảy.
골풀
【golpul】
[식물학] cây bấc, cây cói.
갯골
【gaekkol || gaetkkol】
vũng
골백번
【golbaekppeon】
hàng trăm lần
기압골
【giapkkol】
vùng áp thấp
골풀이
【golpuri】
Giải tỏa cơn giận, giận cá chém thớt.
정골
【jeonggol】
Nối xương, ghép xương.
두개골
【dugaegol】
xương sọ, xương đầu
Xem thêm

Chi tiết từ

골 / gol /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Lưới
축구, 농구, 하키, 핸드볼 등의 경기에서 공을 넣으면 득점하는 공간.
Không gian để đưa bóng vào ghi điểm trong các trận đấu như bóng đá, bóng rổ, bóng bầu dục, bóng chuyền.
icon Jaemy dictionary
Bàn thắng, bóng ghi điểm
축구, 농구, 하키, 핸드볼 등의 경기에서 공을 넣어 득점하는 일. 또는 득점이 된 공.
Việc đưa bóng vào ghi điểm trong các trận đấu như bóng đá, bóng rổ, bóng bầu dục, bóng chuyền. Hoặc cú bóng ghi điểm.
icon Jaemy dictionary
Sự hờn dỗi
비위에 거슬리거나 언짢은 일로 내는 화.
Sự giận dỗi vì chuyện không vừa lòng hay bị chạm tự ái.
icon Jaemy dictionary
Tủy, tủy xương
뼈 사이의 공간에 가득 차 있으며 혈액 세포를 만드는 부드러운 물질.
Vật chất mềm tạo ra các tế bào máu, chứa đầy trong khoảng không gian ở giữa của xương.
icon Jaemy dictionary
Sọ não
느끼고 생각하고 행동하고 기억하는 기능을 관리하는, 머리뼈 속에 있는 부분.
Bộ phận ở bên trong sọ, quản lý chức năng cảm giác, suy nghĩ, hành động và ghi nhớ
icon Jaemy dictionary
Thung lũng
두 산이나 언덕 사이에 깊숙하게 패어 들어간 부분.
Phần lõm sâu xuống giữa hai quả núi hay quả đồi.
icon Jaemy dictionary
Vết nứt, nếp nhăn
물체에 깊지 않게 팬 줄이나 금.
Vết nứt hay đường lõm không sâu trên vật thể.
icon Jaemy dictionary
Vết, tì vết
(비유적으로) 인간관계에서 생기는 갈등이나 거리.
(cách nói ẩn dụ) Mâu thuẫn hay điều phát sinh trong quan hệ con người.
icon Jaemy dictionary
(구두 따위의) cốt, cái khuôn, khuôn đúc.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

구둣골

cốt giày, khuôn giày.

icon Jaemy dictionary
Khung thành, cầu môn, bàn thắng

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

골 키퍼

thủ môn.

icon Jaemy dictionary

골 라인

khu vực gần khung thành

icon Jaemy dictionary
(성) sự tức giận, sự giận dữ

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

골이 나다

tức giận, giận dữ

icon Jaemy dictionary

골나게 하다

chọc tức, chọc giận.

icon Jaemy dictionary
(골수) tuỷ sống
icon Jaemy dictionary
(머릿골) óc, não

Từ đồng nghĩa:

골짜기 뇌 골수 뼛속

Từ liên quan:

득점 골문 늑 쓸개 실점 골도 격물 번리 골대 출장 후제 음약 천골

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

골ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới