JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

속
[ sok ]
bên trong
속
[ sok ]
[생리학·생물학] gen, phái, giống.

Các từ gợi ý

속눈썹
【songnunsseop】
lông mi
속곳
【sokkkot】
sokgot; quần mặc bên trong của phụ nữ
속잎
【songnip】
lá bên trong
속치마
【sokchima】
sokchima; váy lót
장삿속
【jangsassok || jangsatssok】
lòng dạ con buôn
속마음
【songmaeum】
trong sâu thẳm tâm hồn, trong lòng
잇속
【issok || itssok】
hàm răng
뱃속
【baessok || baetssok】
lòng dạ, trong lòng
산속
【sanssok】
trong núi
속내의
【songnaeui || songnaei】
đồ trong, quần áo mặc bên trong
속궁합
【sokkkunghap】
hợp nhau trong quan hệ chăn gối
잇속
【issok || itssok】
nguồn lợi
실속
【silssok】
thực chất
속병
【sokppyeong】
bệnh trong người
속사정
【sokssajeong】
nội tình, sự tình bên trong
Xem thêm

Chi tiết từ

속 / sok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Bên trong
거죽이나 껍질로 싸인 물체의 안쪽 부분.
Phần phía trong của vật thể được bao bọc bởi mặt ngoài hay vỏ.
icon Jaemy dictionary
Bên trong
일정하게 둘러싸인 것의 안쪽으로 들어간 부분.
Phần đi vào phía trong của cái được bao bọc một cách nhất định.
icon Jaemy dictionary
Trong bụng
사람의 몸에서 배의 안 또는 위장.
Trong bụng hay dạ dày trong cơ thể người.
icon Jaemy dictionary
Lòng dạ
사람이나 사물을 대하는 자세나 태도.
Tư thế hay thái độ đối xử với con người hay sự vật.
icon Jaemy dictionary
Nỗi lòng
품고 있는 마음이나 생각.
Lòng dạ hay suy nghĩ đang ôm ấp.
icon Jaemy dictionary
Bên trong
어떤 현상이나 상황, 일의 안이나 가운데.
Trong hoặc giữa của hiện tượng, tình huống hay sự việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Nội tình
감추어진 일의 내용.
Nội dung của sự việc được ẩn giấu.
icon Jaemy dictionary
Sự chín chắn
일의 옳고 그름을 분별할 수 있는 힘이나 정신. 또는 소신 있게 행동하는 태도.
Sức mạnh hay tinh thần có thể phân biệt sự đúng sai của sự việc. Hoặc thái độ hành động một cách tự tin.
icon Jaemy dictionary
(내부․안) bên trong, mặt trong, phía trong.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

속에

ở bên trong, ở phía trong.

icon Jaemy dictionary
(속에 든 것) nội dung (내용)
icon Jaemy dictionary
Thực chất (실질)
icon Jaemy dictionary
Chất liệu (박제품 등의)
icon Jaemy dictionary
Chất liệu, vật liệu (의자 등의)
icon Jaemy dictionary
Bông, vải sợi (이불속 따위)
icon Jaemy dictionary
Nhân (만두 등의 속).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

요에 속을 넣다

nhồi bông vào chăn.

icon Jaemy dictionary
(중심․핵) hạt, nhân, lõi.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

속 까지 썩다

thối cả hạt, hỏng cả nhân giữa.

icon Jaemy dictionary
(마음) đáy lòng, lòng dạ, ruột gan, tim.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

속으로(는)

trong bụng; bằng trái tim

icon Jaemy dictionary

속검은

tim đen; ý đồ đen tối

icon Jaemy dictionary

속을 떠보다

thăm dò lòng dạ (người khác).

icon Jaemy dictionary
(뱃속) bụng
icon Jaemy dictionary
Dạ dày.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

속이 비다

bụng rỗng, dạ dày rỗng, bụng đói

icon Jaemy dictionary

속이 거북하다

đầy bụng, khó chịu trong dạ dày.

Từ đồng nghĩa:

속사정

Từ trái nghĩa:

겉

Từ liên quan:

속의 속에 바닷 시원히 갈대숲 찻잔 도심 덤불 장롱 격랑 생활

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

속ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới