JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

기
[ gi ]
đoạn mở đầu, phần mở đầu
기
[ gi ]
cờ, ngọn cờ
기
[ gi ]
(상) khí tượng, hiện tượng không khí
기
[ gi ]
kì
기
[ gi ]
sinh khí, nhuệ khí

Các từ gợi ý

-기
【-gi】
sự, việc
청음기
【cheongeumgi】
máy dò âm thanh.
착암기
【chagamgi】
máy khoan.
관악기
【gwanakkki】
nhạc cụ ống (như kèn, sáo)
사춘기
【sachungi】
tuổi dậy thì
군용기
【gunyonggi】
máy bay quân dụng
사재기
【sajaegi】
sự đầu cơ tích trữ, sự dự trữ hàng hóa
되감기
【doegamkki || dwegamkki】
sự tua lại
물구나무서기
【mulgunamuseogi】
sự trồng cây chuối
짜깁기
【jjagipkki】
sự vá lại, sự mạng lại
각도기
【gakttogi】
thước đo độ
절단기
【jeolttangi】
máy cắt
방열기
【bangyeolgi】
máy tạo nhiệt, thiết bị gia nhiệt
검사기
【geomsagi】
máy kiểm tra
냉각기
【naenggakkki】
máy đông lạnh, máy làm lạnh
Xem thêm

Chi tiết từ

기 / gi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Đoạn mở đầu, phần mở đầu
글이나 시의 내용을 기승전결의 네 단계로 나누었을 때의 첫 번째 단계.
Bước đầu tiên trong bốn bước khi chia nội dung của bài viết hay bài thơ thành khởi-thừa-chuyển-kết.

Từ liên quan:

보 어렵 획 멸 겠 잡서 사 능 궁벽 쟁 험 되 호탕 단잠 력 잠기 엽 부 익 경

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

기ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới