한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
날
[ nal ]
lưỡi
Các từ gợi ý
그날그날
【geunalgeunal】
từng ngày từng ngày
날짐승
【naljjimseung】
thú biết bay
앞날
【amnal】
sau này
첫날
【cheonnal】
ngày đầu tiên, hôm đầu tiên
이튿날
【iteunnal】
ngày thứ hai
콧날
【konnal】
sống mũi
날다
【nalda】
bay
날품
【nalpum】
sự làm công nhật, công nhật
날개
【nalgae】
cánh
이날
【inal】
ngày này
날벼락
【nalbyeorak】
sét đánh giữa ban ngày
날숨
【nalssum】
sự thở ra, cái thở ra
날짜
【naljja】
số ngày
이날저날
【inaljeonal】
ngày này ngày nọ
진날
【jinnal】
ngày mưa gió dầm dề (đối lại với ngày khô ráo (마른날)).
Xem thêm
Chi tiết từ
날 / nal /
danh từ






Lưỡi
무엇을 자르거나 깎는 데 쓰는 가위나 칼 등의 도구에서 가장 얇고 날카로운 부분.
Phần mỏng và sắc nhất ở các dụng cụ dùng để cắt hoặc chặt như dao, kéo...
Ngày
밤 열두 시에서 다음 밤 열두 시까지의 이십사 시간 동안.
Khoảng thời gian hai mươi bốn giờ từ mười hai giờ đêm đến mười hai giờ đêm hôm sau.
Ban ngày, ngày
하루 중 밝은 동안.
Thời gian (trời) sáng trong một ngày.
Thời tiết
그날그날의 비, 구름, 바람, 기온 등의 상태.
Trạng thái mưa, mây, gió, nhiệt độ của ngày đó.
Ngày
어떠한 이유로 정해 놓은 하루.
Một ngày được định ra vì lý do nào đó.
Ngày, thời, thủa
어떠한 시절이나 때.
Thời điểm hay lúc nào đó.
Trường hợp, lúc, khi
‘경우’의 뜻을 나타내는 말.
Từ thể hiện nghĩa ""trường hợp"".
danh từ phụ thuộc
Ngày
하루 동안을 세는 단위.
Đơn vị đếm một ngày.
(칼 따위의) lưỡi
Cạnh sắc.
Ví dụ:
날을 세우다
mài dao
날서다
dao sắc.
(달력상의) ngày
Ngày tháng (날짜)
Ngày giờ (시일)
Ví dụ:
날이 저물다
trời về đêm
날로날로
ngày càng, càng ngày càng
날마다
hàng ngày, mỗi ngày
날을 받다
định ngày, chọn ngày
날이 밝다
trời sáng.
어느 날
ngày nào
날을 보내다
ngày tháng trôi đi
(경우, 때) tình huống, lúc
Thời gian
Ví dụ:
성공하는 날에
lúc thành công
완성하는 날에
thời gian hoàn thành.
(피륙의) sợi dọc trên khung cửi
Từ đồng nghĩa:
날씨 날짜 일자
Từ liên quan:
날인 어느 날로 날도 날일 밤 그믐 날- 큰일
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ngày
15:30 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
lần
15:30 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường dùng trong thời gian
15:30 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý