한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
눈총
[ nunchong ]
cái nhìn trừng trừng, cái nhìn giận dữ
Các từ gợi ý
눈총맞다
【nunchongmatda】
nhận ánh mắt căm ghét
눈총(을) 쏘다
【nunchong(eul) ssoda】
trừng mắt
눈총(을) 맞다
【nunchong(eul) matda】
bị chú ý, bị soi
Chi tiết từ
눈총 / nunchong /
danh từ
Cái nhìn trừng trừng, cái nhìn giận dữ
싫거나 미워서 날카롭게 노려보는 눈길.
Ánh mắt nhìn chòng chọc một cách sắc lẹm vì ghét hoặc không hài lòng.
Từ đồng nghĩa:
눈살
Từ liên quan:
질책 놀림 읍소 뭇매 먹칠 당혹 면박 눈살 구박 홀대 꿈쩍 눈초리 지탄 빗발 질타 꾸지람 맹탕 창피 속앓이 잡배
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ánh mắt xét nét
19:02 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
Biểu cảm không hài lòng
19:02 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
Dùng để chỉ sự phản đối ngầm
19:02 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý