JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

뒷다리
[ dwittari || dwitttari ]
chân sau

Các từ gợi ý

뒷다리(를) 잡다
【dwitdari(reul) japda】
tóm lấy yếu điểm
뒷다리(를) 긁다
【dwitdari(reul) geukda】
lật lại chuyện cũ
뒷다리(가/를) 잡히다
【dwitdari(ga/reul) japhida】
bị tóm chân, bị lật tẩy

Chi tiết từ

뒷다리 / dwittari || dwitttari /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Chân sau
네발짐승이나 곤충의 뒤쪽에 있는 두 다리.
Hai chân ở phía sau của loài thú có bốn chân hay côn trùng.
icon Jaemy dictionary
Chân sau
두 다리를 앞뒤로 벌렸을 때 뒤쪽에 놓인 다리.
Chân phía sau khi dang hai chân theo hướng trước sau.
icon Jaemy dictionary
Chân sau
책상이나 의자 등 가구의 뒤쪽 다리.
Chân phía sau của những đồ gia dụng như bàn, ghế...
icon Jaemy dictionary
Chân sau.

Từ trái nghĩa:

앞다리

Từ liên quan:

앞다리 뒷발 꼬리뼈 척추뼈 앞발 등쪽 천골 지느러미 위턱 엉치뼈 상완골 넓적다리 턱의 넙다리뼈 아래턱 입천장 눈구멍 콧등 견갑골 넓적

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

뒷다리ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới