한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
뒷다리
[ dwittari || dwitttari ]
chân sau
Các từ gợi ý
뒷다리(를) 잡다
【dwitdari(reul) japda】
tóm lấy yếu điểm
뒷다리(를) 긁다
【dwitdari(reul) geukda】
lật lại chuyện cũ
뒷다리(가/를) 잡히다
【dwitdari(ga/reul) japhida】
bị tóm chân, bị lật tẩy
Chi tiết từ
뒷다리 / dwittari || dwitttari /
danh từ


Chân sau
네발짐승이나 곤충의 뒤쪽에 있는 두 다리.
Hai chân ở phía sau của loài thú có bốn chân hay côn trùng.
Chân sau
두 다리를 앞뒤로 벌렸을 때 뒤쪽에 놓인 다리.
Chân phía sau khi dang hai chân theo hướng trước sau.
Chân sau
책상이나 의자 등 가구의 뒤쪽 다리.
Chân phía sau của những đồ gia dụng như bàn, ghế...
Chân sau.
Từ trái nghĩa:
앞다리
Từ liên quan:
앞다리 뒷발 꼬리뼈 척추뼈 앞발 등쪽 천골 지느러미 위턱 엉치뼈 상완골 넓적다리 턱의 넙다리뼈 아래턱 입천장 눈구멍 콧등 견갑골 넓적
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chân sau
17:47 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
Phần chân của động vật
17:47 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
Thường dùng trong nông nghiệp.
17:47 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý