한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
초
[ cho ]
nến
초
[ cho ]
đầu
초
[ cho ]
dấm
초
[ cho ]
giây
Các từ gợi ý
초롱
【chorong】
đèn lồng
양초
【yangcho】
cây nến, cục nến
왕초
【wangcho】
đầu sỏ, cầm đầu
구절초
【gujeolcho】
[식물학] cây hoa cúc.
초단파
【chodanpa】
sóng cực ngắn.
초비상
【chobisang】
tình trạng cấp bách
초여름
【choyeoreum】
đầu hè
초가을
【chogaeul】
đầu thu.
초-
【cho-】
siêu
초만원
【chomanwon】
(sự) đầy ắp, đặc kín
초무침
【chomuchim】
sự trộn giấm, món trộn giấm
초고층
【chogocheung】
siêu cao tầng
초하루
【choharu】
mồng một
초읽기
【choilkki】
sự đếm giây.
부평초
【bupyeongcho】
cây lục bình, cây bèo
Xem thêm
Chi tiết từ
초 / cho /
danh từ
Nến
불을 붙여 빛을 내는 것.
Cái bắt lửa và phát ra ánh sáng.
Nến.
Ví dụ:
촛대
đế nến, giá đỡ nến.
초를 켜다 [끄다]
châm [tắt] nến.
초심지
bấc nến
Từ đồng nghĩa:
식초
Từ trái nghĩa:
말
Từ liên quan:
이달 초의 올해 중순 중반 초로 말경 십오 초반 말 초엽 9월 초가 작년 하순 8월 초순 금년 내년 내달
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý