JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

초
[ cho ]
nến
초
[ cho ]
đầu
초
[ cho ]
dấm
초
[ cho ]
giây

Các từ gợi ý

초롱
【chorong】
đèn lồng
양초
【yangcho】
cây nến, cục nến
왕초
【wangcho】
đầu sỏ, cầm đầu
구절초
【gujeolcho】
[식물학] cây hoa cúc.
초단파
【chodanpa】
sóng cực ngắn.
초비상
【chobisang】
tình trạng cấp bách
초여름
【choyeoreum】
đầu hè
초가을
【chogaeul】
đầu thu.
초-
【cho-】
siêu
초만원
【chomanwon】
(sự) đầy ắp, đặc kín
초무침
【chomuchim】
sự trộn giấm, món trộn giấm
초고층
【chogocheung】
siêu cao tầng
초하루
【choharu】
mồng một
초읽기
【choilkki】
sự đếm giây.
부평초
【bupyeongcho】
cây lục bình, cây bèo
Xem thêm

Chi tiết từ

초 / cho /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Nến
불을 붙여 빛을 내는 것.
Cái bắt lửa và phát ra ánh sáng.
icon Jaemy dictionary
Nến.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

촛대

đế nến, giá đỡ nến.

icon Jaemy dictionary

초를 켜다 [끄다]

châm [tắt] nến.

icon Jaemy dictionary

초심지

bấc nến

Từ đồng nghĩa:

식초

Từ trái nghĩa:

말

Từ liên quan:

이달 초의 올해 중순 중반 초로 말경 십오 초반 말 초엽 9월 초가 작년 하순 8월 초순 금년 내년 내달

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

초ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới