JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

무릎
[ mureup ]
đầu gối

Các từ gợi ý

뒷무릎
【dwinmureup】
phần lõm phía sau đầu gối
무릎반사
【mureupbansa】
Phản xạ đầu gối.
무릎맞춤
【mureummatchum】
ngồi đối mặt với nhau, đối chất.
무릎(을) 꿇다
【mureup(eul) kkuta】
(quỳ gối) quy phục
무릎(을) 치다
【mureup(eul) chida】
giật đầu gối
무릎(을) 꿇리다
(bắt quỳ gối) quy phục

Chi tiết từ

무릎 / mureup /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Đầu gối
허벅지와 종아리 사이에 앞쪽으로 둥글게 튀어나온 부분.
Bộ phận nhô tròn ra phía trước, ở giữa đùi và bắp chân.
icon Jaemy dictionary
Đầu gối.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

무릎 깊이의

sâu đến đầu gối

icon Jaemy dictionary

무릎 관절 (마디)

khớp gối.

icon Jaemy dictionary

무릎을 꿇다

quỳ xuống.

Từ liên quan:

어깨 허리 꿇다 염좌 팔꿈치 발목 팔목 종아리 발꿈치 복사뼈 관절와순 손등 탈골 쇄골 발등 광배근 팔뚝 빗장뼈 탈구 장딴지

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

무릎ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới