한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
면목
[ myeonmok ]
diện mạo, vẻ ngoài
Các từ gợi ý
진면목
【jinmyeonmok】
diện mạo đích thực, diện mạo thực sự
면목(이) 없다
【myeonmok(i) eopda】
(không còn mặt mũi nào), xấu hổ, ngại ngùng
Chi tiết từ
면목 / myeonmok /
danh từ

Diện mạo, vẻ ngoài
사람이나 사물의 겉모습.
Vẻ ngoài của con người hay sự vật.
Thể diện
남을 대하기에 떳떳한 마음이나 처지.
Tình cảnh hay tấm lòng chính trực đối với người khác.
Từ đồng nghĩa:
낯 면모
Từ liên quan:
망우 정업 천심 현동 무량 우내 확연 숙세 치성 멸도 행신 탁마 발심 공덕 석계 금생 구학 백운 법성 지족
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Lòng tự trọng
18:25 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
Danh dự
18:25 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
Thể diện trong xã hội
18:25 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 面 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý