한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
몸
[ mom ]
cơ thể, thân thể
Các từ gợi ý
몸집
【momjjip】
vóc dáng, tầm vóc
몸매
【mommae】
vóc dáng, dáng người
몸뚱이
【momttungi】
thân người, mình
몸값
【momkkap】
giá trị của một người
맨몸
【maenmom】
thân trần
홀몸
【holmom】
người đơn chiếc, thân cô thế cô
몸통
【momtong】
phần thân, phần mình
잇몸
【inmom】
lợi
알몸
【almom】
mình trần
몸가짐
【momgajim】
sự giữ mình, sự chăm sóc bản thân
홑몸
【honmom】
thân bơ vơ
몸종
【momjjong】
hầu gái, nàng hầu, nô tỳ
몸짓
【momjjit】
cử chỉ, điệu bộ
몸닦달
【momdakttal】
Tự rèn mình.
몸놀림
【momnolrim】
sự nhanh nhẹn, sự lanh lẹ, sự tháo vát
Xem thêm
Chi tiết từ
몸 / mom /
danh từ


Cơ thể, thân thể
사람이나 동물의 모습을 이루는 머리부터 발까지의 전체. 또는 그것의 상태.
Toàn thể từ đầu đến chân tạo nên hình dạng của con người hay động vật. Hoặc trạng thái đó.
Thân
물건의 기본을 이루는 부분.
Phần tạo thành cái cơ bản của đồ vật.
Thân phận
그러한 신분. 또는 그러한 사람.
Thân phận như vậy. Hoặc người như vậy.
(월경) kinh nguyệt.
Ví dụ:
몸하다
hành kinh, có kinh nguyệt.
(신체) thân thể
(체격) cơ thể
(골격) cốt cách
(덩치) kích thước
(모습) dáng vẻ
(건강) sức khỏe
Ví dụ:
몸이 큰 [작은]
cơ thể cưòng tráng [nhỏ bé]
몸에 좋다 [나쁘다]
tốt [không tốt] cho cơ thể
몸을 팔다
bán mình.
몸을 녹이다
sưởi ấm cơ thể
(몸통) toàn thân
(신분) thân phận
Ví dụ:
종의 몸
thân phận tôi tớ.
Từ liên quan:
누일 신체 몸이 몸속 신근 머리 온몸 기혈 성히 광배 건강히 뱃속 육체 녹초 분비선 육신
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cơ thể
18:12 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
Thân thể con người
18:12 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
Thường dùng trong tình huống sức khỏe
18:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý